
Thép vuông, hộp inox 304 là sản phẩm thép không gỉ cao cấp được sản xuất với tiết diện hình vuông hoặc chữ nhật, nổi bật với độ bền cao, khả năng chống ăn mòn vượt trội và tính thẩm mỹ phù hợp nhiều ứng dụng. Đây là lựa chọn lý tưởng cho cả công trình công nghiệp lẫn thiết kế dân dụng, từ khung kết cấu nhà xưởng, lan can, cầu thang, đến trang trí nội thất và ngoại thất.
Tại Phú Tân An, khách hàng có thể tìm thấy đầy đủ các loại thép vuông, hộp inox 304 với đa dạng kích thước, bề mặt và tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu từ công nghiệp đến trang trí nội thất. Hãy cùng tìm hiểu chi tiết về sản phẩm này và lý do nó luôn được ưu tiên trong nhiều công trình.
Thông tin kỹ thuật cơ bản
- Mác thép: 304/304L
- Bề mặt: BA/HL/No4 (sáng bóng, xước mờ, xước công nghiệp)
- Độ dày: 0,5 mm –
- Kích thước: 10 mm x 10 mm – 100 mm x 100 mm
- Chiều dài: 6000 mm
Hộp inox 304 là gì? Vì sao được ưu tiên trong công nghiệp và dân dụng?

Hộp inox 304 là dạng ống inox được gia công với tiết diện hình vuông hoặc chữ nhật, sản xuất từ thép không gỉ mác 304 – loại vật liệu nổi bật về khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt và thích hợp với nhiều môi trường sử dụng, từ công nghiệp nặng đến dân dụng, trong nhà lẫn ngoài trời.
Không giống như inox 201 vốn có giá thành thấp nhưng hạn chế về độ bền, inox 304 mang lại độ tin cậy cao hơn nhờ cấu trúc kim loại ổn định, bền trong điều kiện môi trường khắc nghiệt, thậm chí trong môi trường có axit nhẹ hoặc độ ẩm cao.
Tổng quan về inox 304 trong sản xuất hộp inox
Trong sản xuất hộp inox, inox 304 luôn là lựa chọn hàng đầu nhờ cân bằng lý tưởng giữa tính năng cơ học, khả năng chống ăn mòn và chi phí hợp lý. Đây là vật liệu tiêu chuẩn tại Việt Nam và trên thế giới cho nhiều công trình công nghiệp và dân dụng.
Thành phần hóa học và các biến thể của inox 304
- Nhóm thép: Austenitic
- Thành phần chính: ~18% Crom (Cr) và 8% Niken (Ni), tạo lớp màng Cr₂O₃ bảo vệ chống ăn mòn.
Các biến thể phổ biến của inox 304:
- Inox 304L (Low Carbon): Hàm lượng carbon ≤ 0.03%, chống ăn mòn mối hàn tốt, phù hợp kết cấu hàn dài.
- Inox 304H (High Carbon): Hàm lượng carbon ≥ 0.04%, tăng độ bền nhiệt, thích hợp cho thiết bị nhiệt độ cao.
- Inox 304DDQ (Deep Drawing Quality): Khả năng định hình sâu, dùng nhiều trong dập hộp, dập cong cho chi tiết trang trí mềm.
Trong sản xuất hộp inox 304, nhà sản xuất ưu tiên loại 304 hoặc 304L để đảm bảo tính hàn tốt, độ bền cơ học cao, đồng thời duy trì khả năng đánh bóng cho trang trí hoặc sử dụng ngoài trời.
So sánh inox 304 với inox 201 và inox 316
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
| Chống ăn mòn | Trung bình | Tốt | Rất tốt (có Molypden tăng cường) |
| Giá thành | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
| Dùng ngoài trời | Không khuyến nghị | Rất phù hợp | Lý tưởng (gần biển) |
| Gia công | Tốt | Rất tốt | Tốt |
| Ứng dụng phổ biến | Nội thất, cửa cổng | Nhà xưởng, lan can, khung kết cấu | Thiết bị y tế, tàu biển |
Nhận xét:
- Inox 201: lựa chọn kinh tế, chống ăn mòn hạn chế.
- Inox 304: cân bằng giữa chi phí và chất lượng, phù hợp cho đa số công trình.
- Inox 316: giải pháp nâng cấp cho môi trường ăn mòn cao, hóa chất hoặc ven biển.
Đặc điểm của thép vuông, hộp inox 304

Thép vuông, hộp inox 304 là sản phẩm thép không gỉ cao cấp, nổi bật với khả năng chống ăn mòn vượt trội và độ bền cơ học cao, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp và dân dụng. Thành phần chính gồm 18% Crom (Cr) và 8% Niken (Ni), tạo lớp màng bảo vệ bề mặt, giúp hộp inox 304 duy trì độ bền lâu dài trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất nhẹ.
Sản phẩm có nhiều bề mặt hoàn thiện từ mờ, Hairline, BA đến gương 8K, đáp ứng cả yêu cầu thẩm mỹ và kỹ thuật, phục vụ từ trang trí nội thất, ngoại thất đến kết cấu công nghiệp.
Tính năng nổi bật của thép vuông, hộp inox 304
- Khả năng gia công tốt: Cho phép uốn, dập, hàn mà vẫn giữ nguyên tính chất vật liệu, thích hợp cho các chi tiết phức tạp.
- Cấu trúc Austenit ổn định: Dập sâu và vuốt mà không cần ủ trung gian, lý tưởng cho bồn rửa, chảo, thiết bị rỗng.
- Chống ăn mòn cao: Bền vững trước hóa chất, hơi ẩm và môi trường ngoài trời, kéo dài tuổi thọ sản phẩm.
Biến thể inox 304DDQ – Giải pháp dập sâu linh hoạt
Hộp inox 304DDQ được thiết kế để đáp ứng yêu cầu dập sâu, định hình linh hoạt và gia công phức tạp:
- Gia công linh hoạt: Dễ tạo hình các chi tiết phức tạp cho công trình, thiết bị công nghiệp và trang trí nội thất.
- Tính hàn xuất sắc: Không cần ủ mối hàn ngay cả trên chi tiết mỏng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Ứng dụng đa dạng: Dùng trong kiến trúc, giao thông vận tải, công nghiệp thực phẩm, chế tạo thiết bị công nghiệp.
Phú Tân An cung cấp thép vuông, hộp inox 304 với đa dạng kích thước, bề mặt và tiêu chuẩn chất lượng, đảm bảo đáp ứng mọi nhu cầu từ công nghiệp đến dân dụng.
📞 Hotline: 0904 895 239 – Nhận tư vấn và báo giá nhanh chóng, chính xác cho thép vuông, hộp inox 304 chính hãng.
Bảng giá thép vuông, hộp inox 304 mới nhất
Dưới đây là bảng giá tham khảo hộp inox 304 dành cho khách hàng, cập nhật theo từng loại từ trang trí đến công nghiệp. Giá có thể thay đổi theo thị trường, vui lòng liên hệ Hotline 0904 895 239 để nhận báo giá chính xác và nhanh nhất.
Bảng giá inox hộp trang trí
| Quy cách hộp Inox | Độ dày thành hộp | Bề mặt | Chủng loại | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Hộp 12 x 12 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 15 x 15 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 20 x 20 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 25 x 25 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 30 x 30 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 38 x 38 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 40 x 40 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 50 x 50 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 60 x 60 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 13 x 26 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 15 x 30 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 20 x 40 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 25 x 50 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 30 x 60 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 40 x 80 | 0,8li – 1,5li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 50 x 100 | 0,8li – 2li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
| Hộp 60 x 120 | 0,8li – 2li | BA | Trang trí 304 | 59.000-70.000 |
Bảng giá hộp Inox công nghiệp
| Quy cách hộp inox công nghiệp (mm) | Độ dày thành hộp (mm) | BỀ MẶT | Đơn giá tham khảo (VND/kg) |
| 15 x 15 x 6000 | 2.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 20 x 20 x 6000 | 2.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 25 x 25 x 6000 | 2.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 30 x 30 x 6000 | 2.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 40 x 40 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 50 x 50 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 60 x 60 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 70 x 70 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 80 x 80 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 100 x 100 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 15 x 30 x 6000 | 2.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 20 x 40 x 6000 | 2.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 30 x 60 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 40 x 80 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 50 x 100 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
| 60 x 120 x 6000 | 2.0-3.0 | HL / 2B / No1 | 70.000 – 90.000 |
Phân loại inox hộp: inox hộp hàn và inox hộp đúc
Trong thị trường thép vuông, hộp inox 304, sản phẩm được chia thành hai loại chính: inox hộp hàn và inox hộp đúc. Mỗi loại có đặc điểm, ưu nhược điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với từng nhu cầu xây dựng và sản xuất.
1. Inox hộp hàn (Welded Stainless Steel Tube)

Inox hộp hàn là loại hộp inox phổ biến nhất, được sản xuất bằng cách uốn cuộn tấm inox (cán nguội hoặc cán nóng) thành hình hộp, sau đó hàn mép dọc bằng công nghệ TIG hoặc laser.
Đặc điểm:
- Có đường hàn trên mép, có thể mài bóng hoặc để nguyên tùy nhu cầu.
- Giá thành hợp lý, rẻ hơn so với hộp inox đúc.
- Độ bền và khả năng chịu lực phù hợp với các ứng dụng thông thường.
- Mác thép thông dụng: SUS201, SUS304, ít gặp SUS316.
- Bề mặt inox có thể BA, HL, 2B hoặc đánh bóng gương, đáp ứng nhu cầu trang trí và công nghiệp.
Ứng dụng phổ biến:
- Làm lan can, khung cửa, bàn ghế inox, tủ kệ.
- Kết cấu trang trí trong dân dụng hoặc công trình nội thất, ngoại thất.
- Sử dụng rộng rãi trong xây dựng công nghiệp nhẹ, nhà xưởng, cửa cổng inox
2. Inox hộp đúc (Seamless Stainless Steel Tube)

Inox hộp đúc là sản phẩm cao cấp, được sản xuất từ phôi inox đặc, nung nóng và kéo đùn thành ống liền mạch, sau đó cắt và gia công tạo hình vuông hoặc chữ nhật. Loại này không có đường hàn, đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực vượt trội.
Đặc điểm:
- Không có đường hàn, chống rò rỉ, chống ăn mòn tốt hơn so với hộp hàn.
- Giá thành cao do quy trình sản xuất phức tạp.
- Thường sử dụng các mác thép cao cấp: SUS304, SUS316, đôi khi inox duplex.
- Bề mặt inox đạt chuẩn công nghiệp hoặc trang trí: BA, HL, 2B, thậm chí đánh bóng gương 8K.
Ứng dụng đặc thù:
- Hệ thống dẫn chất lỏng, dẫn khí trong ngành thực phẩm, hóa chất, dầu khí.
- Kết cấu chịu lực cao, môi trường ăn mòn mạnh như ngoài khơi hoặc nhà máy xử lý hóa chất.
- Sản xuất chi tiết máy, thiết bị công nghiệp đòi hỏi độ chính xác và bền bỉ cao.
So sánh nhanh inox hộp hàn và hộp đúc
| Tiêu chí | Hộp inox hàn | Hộp inox đúc |
| Quy trình sản xuất | Uốn tấm inox + hàn mép | Đúc phôi inox đặc, kéo đùn liền mạch |
| Đường hàn | Có (có thể mài hoặc để nguyên) | Không |
| Độ bền cơ học | Trung bình | Cao, chịu áp lực tốt |
| Chống ăn mòn | Tốt | Rất tốt, môi trường khắc nghiệt |
| Giá thành | Thấp hơn | Cao hơn |
| Mác thép phổ biến | SUS201, SUS304, ít SUS316 | SUS304, SUS316, inox duplex |
| Ứng dụng | Lan can, khung cửa, nội thất, ngoại thất | Hệ thống dẫn chất lỏng, chi tiết máy, kết cấu chịu lực cao |
Kết luận:
- Hộp inox hàn phù hợp cho các công trình dân dụng, nội thất, lan can, cửa inox với chi phí hợp lý và ứng dụng linh hoạt.
- Hộp inox đúc dành cho các dự án yêu cầu độ bền cao, chống ăn mòn mạnh, công nghiệp nặng, dầu khí, hóa chất, và các thiết bị kỹ thuật cao cấp.
📞 Mua hộp inox 304, hộp inox hàn, hộp inox đúc tại Phú Tân An – Đơn vị phân phối thép vuông, hộp inox 304 uy tín số 1 Việt Nam, giao hàng toàn quốc, báo giá nhanh: Hotline 0904 895 239.
Ứng dụng hộp inox 304 trong công nghiệp và dân dụng
Hộp inox 304 (thép vuông inox 304) được sử dụng rộng rãi nhờ khả năng chống ăn mòn, độ bền cao và tính thẩm mỹ. Dưới đây là các ứng dụng phổ biến:
1. Xây dựng và kiến trúc
- Lan can, cầu thang, khung cửa: Hộp inox 304 giúp tạo kết cấu chắc chắn, bền với thời tiết và độ ẩm, đồng thời mang lại vẻ đẹp sáng bóng.
- Khung nhà xưởng, mái che, giàn lam trang trí: Sử dụng inox 304 chống oxy hóa, đảm bảo tuổi thọ cao trong môi trường ngoài trời.
2. Công nghiệp và chế tạo máy
- Thiết bị bồn chứa, bồn hóa chất, đường ống: Khả năng chịu ăn mòn vượt trội của inox 304 lý tưởng cho môi trường hóa chất hoặc hơi ẩm.
- Chi tiết máy móc và thiết bị công nghiệp: Gia công dễ dàng, hàn tốt, phù hợp với các kết cấu yêu cầu độ bền cao và chính xác.
3. Trang trí nội thất và dân dụng
- Nội thất cao cấp: Sử dụng hộp inox 304 làm khung bàn ghế, kệ tủ, vách ngăn, trần thạch cao, tăng tính thẩm mỹ và độ bền sản phẩm.
- Đồ gia dụng và bếp công nghiệp: Hộp inox 304 chống gỉ, đảm bảo an toàn thực phẩm và dễ vệ sinh.
4. Ứng dụng đặc thù
- Giao thông vận tải: Khung xe, khung tàu hoặc kết cấu chịu lực yêu cầu chống ăn mòn cao.
- Ngành thực phẩm và y tế: Thiết bị, khay, kệ, bồn rửa chịu nước, hóa chất nhẹ, đảm bảo vệ sinh và tuổi thọ lâu dài.
Bề mặt hộp inox 304 có bao nhiêu loại
Hộp inox 304 được sử dụng rộng rãi trong cả công nghiệp và dân dụng, với nhiều loại bề mặt khác nhau. Việc lựa chọn bề mặt phù hợp giúp tối ưu thẩm mỹ, tính năng sử dụng và độ bền sản phẩm.
Các loại bề mặt phổ biến bao gồm:
1. Bề mặt No1
- Mô tả: Bề mặt thô, màu tối, không bóng, được cán nóng và xử lý nhiệt. Bề mặt không đều, có thể có lỗ hổng nhỏ nhưng dày, bền và chịu lực tốt.
- Ứng dụng: Dùng trong xây dựng công nghiệp, chế tạo bồn chứa, ống dẫn, thiết bị hóa chất. Thích hợp cho các ứng dụng không yêu cầu thẩm mỹ cao.
2. Bề mặt No2D
- Mô tả: Bề mặt cán nguội, mờ hơn No1, phẳng hơn, chuẩn kỹ thuật công nghiệp.
- Ứng dụng: Sản phẩm gia dụng, công nghiệp nhẹ, khung kết cấu inox, thiết bị nhà máy.
3. Bề mặt No2B
- Mô tả: Bề mặt cán nguội, mờ, mịn, phổ biến trong xây dựng, nội thất.
- Ứng dụng: Làm lan can inox, khung cửa, tủ kệ, lan can cầu thang, phù hợp cho cả trang trí và công nghiệp.
4. Bề mặt BA (Bright Annealed – Ủ sáng)
- Mô tả: Bề mặt bóng như gương, độ sáng cao, thẩm mỹ vượt trội.
- Ứng dụng: Các sản phẩm yêu cầu thẩm mỹ cao như nội thất inox, thiết bị điện tử, trang trí mặt tiền, bếp công nghiệp.
5. Bề mặt HL (Hairline – xước)
- Mô tả: Bề mặt có vân xước giống tóc, tạo cảm giác sang trọng và hiện đại.
- Ứng dụng: Rộng rãi trong nội thất, lan can, tủ bếp, cửa ra vào, vẫn đảm bảo độ bền và chống ăn mòn tốt.
6. Bề mặt No4
- Mô tả: Bề mặt có vân nhẹ, sáng bóng vừa phải, được tạo ra bằng cách chà nhám inox với giấy hoặc đá mài.
- Ứng dụng: Phù hợp cho các thiết bị gia dụng, trang trí nội thất, công trình yêu cầu độ bóng trung bình.
7. Bề mặt No8 (Gương)
- Mô tả: Bóng gương hoàn toàn, đạt thẩm mỹ cao nhất, phù hợp các công trình cao cấp.
- Ứng dụng: Trang trí nội thất, mặt dựng, cửa inox sang trọng, thiết bị cao cấp.
Tóm tắt các bề mặt hộp inox 304
| Bề mặt | Đặc điểm | Ứng dụng |
| No1 | Thô, không bóng | Công nghiệp, bồn chứa, ống dẫn |
| No2D | Mờ, cán nguội | Gia dụng, thiết bị công nghiệp nhẹ |
| No2B | Mờ, mịn | Xây dựng, nội thất, lan can |
| BA | Sáng bóng, gương | Nội thất, trang trí cao cấp, thiết bị điện tử |
| HL | Vân xước, thẩm mỹ | Lan can, tủ bếp, cửa inox |
| No4 | Vân nhẹ, sáng bóng vừa | Gia dụng, trang trí nội thất |
| No8 | Bóng gương tuyệt đối | Trang trí cao cấp, mặt dựng, thiết bị inox |
Các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến cho hộp inox 304
Hộp inox 304 – hay còn gọi là thép vuông, hộp inox 304 – hiện nay được sản xuất theo nhiều tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế để đảm bảo chất lượng, độ bền và tính thẩm mỹ. Dưới đây là các tiêu chuẩn phổ biến:
1. ASTM A554 (Mỹ)
- Phạm vi áp dụng: Dành cho ống và hộp thép không gỉ hàn, định hình nguội, sử dụng trong kiến trúc, trang trí và kết cấu dân dụng.
- Đặc điểm: Đảm bảo độ chính xác về kích thước, độ phẳng thành hộp và khả năng hàn tốt. Thường áp dụng cho hộp inox 304 với bề mặt gương (8K), Hairline (HL) hoặc Satin (BA).
2. JIS G3446 (Nhật Bản)
- Phạm vi áp dụng: Dành cho ống và hộp thép không gỉ dùng trong kết cấu cơ khí thông thường.
- Đặc điểm: Tiêu chuẩn này quy định độ bền cơ học, dung sai kích thước và chất lượng bề mặt, giúp hộp inox 304 phù hợp với kết cấu khung, lan can, khung cửa trong các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
3. DIN 17455 (Đức)
- Phạm vi áp dụng: Dành cho thép không gỉ dạng ống định hình trong các công trình yêu cầu độ chính xác cao và sai số nhỏ.
- Đặc điểm: Đảm bảo hộp inox 304 đạt độ đồng đều về kích thước, độ thẳng thành hộp, bề mặt mịn và sẵn sàng cho gia công hàn, uốn, cắt.
Thành phần hóa học và cơ tính của các loại hộp inox
Để lựa chọn thép vuông, hộp inox 304 phù hợp cho từng công trình và ứng dụng, việc hiểu rõ thành phần hóa học và cơ tính của từng loại inox là rất quan trọng. Dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết:
1.Bảng thành phần hóa học
| Thành phần (%) | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 | Inox 430 |
| Cacbon (C) | ≤ 0,15 | ≤ 0,08 | ≤ 0,08 | ≤ 0,12 |
| Mangan (Mn) | 5,5 – 7,5 | ≤ 2,00 | ≤ 2,00 | ≤ 1,00 |
| Crom (Cr) | 16,0 – 18,0 | 18,0 – 20,0 | 16,0 – 18,0 | 16,0 – 18,0 |
| Niken (Ni) | 3,5 – 5,5 | 8,0 – 10,5 | 10,0 – 14,0 | ≤ 0,75 |
| Molypden (Mo) | – | – | 2,0 – 3,0 | – |
| Silic (Si) | ≤ 1,00 | ≤ 1,00 | ≤ 1,00 | ≤ 1,00 |
| Phốt pho (P) | ≤ 0,060 | ≤ 0,045 | ≤ 0,045 | ≤ 0,040 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0,030 | ≤ 0,030 | ≤ 0,030 | ≤ 0,030 |
Giải thích:
- Độ bền và khả năng chịu lực: Lượng cacbon và crom ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền và độ chịu lực của inox.
- Khả năng chống ăn mòn: Crom ≥ 10,5% giúp tạo lớp oxit bảo vệ bề mặt, chống oxy hóa và ăn mòn trong môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
- Tính dẻo và dễ gia công: Niken giúp inox dẻo hơn, dễ định hình và hàn.
- Khả năng chịu nhiệt: Molypden và crom giúp inox 316 hoặc inox chịu nhiệt cao hơn, phù hợp với môi trường công nghiệp hoặc hóa chất.
2.Cơ tính (tính chất cơ học)
| Tính chất | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 | Inox 430 |
| Độ bền kéo (MPa) | 515 – 750 | 515 – 750 | 485 – 700 | 450 – 700 |
| Giới hạn chảy (MPa) | 275 | 205 | 170 | 205 |
| Độ giãn dài (%) | 40 | 40 | 40 | 22 |
| Độ cứng (HB) | ≤ 293 | ≤ 201 | ≤ 217 | ≤ 183 |
| Khả năng chống ăn mòn | Trung bình | Cao | Rất cao | Trung bình |
Giải thích:
- Độ bền kéo: Cho biết mức chịu lực tối đa khi vật liệu bị kéo dãn. Inox 304 đạt độ bền cao, thích hợp cho hộp inox 304, thép vuông chịu lực trong xây dựng và công nghiệp.
- Giới hạn chảy: Xác định lực lớn nhất trước khi vật liệu biến dạng vĩnh viễn.
- Độ giãn dài & tính dẻo dai: Độ giãn dài cao giúp inox uốn cong, dập vuốt tốt mà không bị gãy.
- Độ cứng: Tăng khả năng chống mài mòn, tuy nhiên inox quá cứng có thể giòn, khó gia công.
- Khả năng chống ăn mòn: Inox 316 > Inox 304 > Inox 201, phù hợp với môi trường khác nhau (nước biển, hóa chất, ngoài trời).
Quy trình sản xuất inox hộp (hộp vuông, hộp chữ nhật)
Hộp inox 304, hay còn gọi là thép vuông, hộp inox 304, là sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, nội thất, công nghiệp và trang trí. Quy trình sản xuất hộp inox dạng hàn thường bao gồm các bước chính sau:
1. Chuẩn bị nguyên liệu
Nguyên liệu chính là tấm inox hoặc cuộn inox với các mác phổ biến: 201, 304, 316.
- Lựa chọn inox 304 giúp sản phẩm đạt khả năng chống ăn mòn cao, độ bền tốt và thẩm mỹ vượt trội, phù hợp cho nhiều ứng dụng từ dân dụng đến công nghiệp nặng.
- Nguyên liệu được kiểm tra về độ dày, kích thước và chất lượng bề mặt trước khi đưa vào gia công.
2. Cắt thép theo kích thước yêu cầu
Tấm inox được cắt theo kích thước chuẩn để chuẩn bị tạo hình hộp. Các phương pháp phổ biến:
- Máy cắt CNC: Cắt chính xác, phù hợp các chi tiết yêu cầu dung sai nhỏ.
- Máy cắt laser: Cho phép cắt các hình dạng phức tạp, tinh vi.
- Máy cưa: Dùng cho tấm inox dày hoặc cắt nhanh các kích thước lớn.
3. Hàn các cạnh
Các tấm inox được hàn lại thành hình hộp vuông hoặc chữ nhật. Phương pháp chính: hàn TIG (Tungsten Inert Gas).
- Gia công cạnh: Làm sạch các cạnh để mối hàn không bị khuyết tật.
- Hàn cạnh: Tạo hình hộp với mối hàn chắc chắn, thẩm mỹ.
- Lưu ý: Hộp inox 304 hàn TIG thường được mài mịn hoặc đánh bóng mối hàn để đạt tiêu chuẩn trang trí hoặc công nghiệp.
4. Gia công tạo hình
Sau khi hàn, sản phẩm được gia công để đảm bảo độ chính xác và thẩm mỹ:
- Chấn cong: Tạo các góc vuông hoặc hình dạng đặc biệt.
- Cắt mép/mài cạnh: Đảm bảo các cạnh sắc nét, an toàn và đẹp mắt.
5. Hoàn thiện bề mặt
Bề mặt inox thường bị xước trong quá trình cắt, hàn. Các bước hoàn thiện:
- Đánh bóng: Sử dụng máy đánh bóng, tạo bề mặt sáng, mịn.
- Mài mịn: Loại bỏ vết xước, khuyết tật trên bề mặt.
- Bề mặt phổ biến: BA (sáng bóng), HL (vân tóc), No4 (mờ nhẹ).
6. Kiểm tra chất lượng
Trước khi xuất xưởng, hộp inox 304 được kiểm tra:
- Độ dày thành hộp theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Độ bền mối hàn: không rò rỉ, chịu lực tốt.
- Bề mặt inox: sáng bóng, không trầy xước hoặc khuyết tật.
7. Phủ lớp bảo vệ (nếu cần)
Một số sản phẩm có thể phủ lớp oxit hoặc mạ crom để tăng khả năng chống ăn mòn và bảo vệ bề mặt inox trong môi trường khắc nghiệt.
8. Đóng gói và vận chuyển
Sản phẩm sau khi kiểm tra chất lượng sẽ được đóng gói cẩn thận, bảo vệ trong quá trình vận chuyển. Hộp inox 304 có thể được giao đến công trình, xưởng sản xuất hoặc khách hàng dân dụng mà không bị trầy xước hay hư hỏng.
Mua thép vuông, hộp inox 304 chất lượng tại Phú Tân An
Phú Tân An tự hào là đơn vị phân phối thép vuông, hộp inox 304 uy tín, chất lượng hàng đầu Việt Nam. Với đa dạng kích thước, bề mặt và chủng loại, chúng tôi đáp ứng đầy đủ nhu cầu từ xây dựng, công nghiệp đến trang trí nội thất.
Lý do nên chọn Phú Tân An:
- Sản phẩm chính hãng: Hộp inox 304 đạt tiêu chuẩn quốc tế ASTM, JIS, DIN, đảm bảo độ bền, khả năng chống ăn mòn và thẩm mỹ.
- Đa dạng sản phẩm: Bao gồm hộp vuông, hộp chữ nhật, bề mặt BA, HL, No1, No4 phù hợp mọi ứng dụng.
- Giao hàng nhanh chóng: Hệ thống phân phối toàn quốc, đảm bảo đúng tiến độ công trình.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp: Tư vấn lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng dự án, tối ưu chi phí và hiệu quả.
📞 Liên hệ ngay hotline 0904 895 239 để nhận bảng giá hộp inox 304 mới nhất, tư vấn miễn phí và đặt hàng nhanh chóng.


















