Giá thép trên thị trường luôn biến động theo thời gian, chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như giá nguyên liệu, chi phí vận chuyển, tỷ giá và nhu cầu thị trường. Vì vậy, việc cập nhật bảng giá thép mới nhất là điều cần thiết để các đơn vị thi công, nhà máy và đại lý nắm bắt kịp thời.

Tại Phú Tân An, chúng tôi chuyên nhập khẩu và phân phối các sản phẩm thép ống, thép hộp, thép hình, thép tấm, thép công nghiệpphụ kiện ống thép. Toàn bộ sản phẩm đều được cập nhật giá mới nhất hàng ngày theo biến động thị trường, đảm bảo minh bạch, cạnh tranh, chính xác.

1. Những yếu tố ảnh hưởng đến giá thép

Giá thép không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố, cụ thể gồm:

  • Giá nguyên liệu đầu vào: Sắt phế liệu, quặng sắt và than cốc biến động mạnh ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép.
  • Tỷ giá ngoại tệ: Phần lớn thép được nhập khẩu, do đó tỷ giá USD/VND sẽ tác động đến giá bán cuối cùng.
  • Chi phí vận chuyển và logistics: Giá xăng dầu và cước vận chuyển tăng sẽ làm chi phí thép tăng theo.
  • Nguồn cung và nhu cầu thị trường: Khi nhu cầu xây dựng tăng cao, giá thép có xu hướng tăng.
  • Chính sách thuế, sản xuất và thương mại quốc tế: Các quy định xuất nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản cũng ảnh hưởng đến nguồn cung thép tại Việt Nam.

Phú Tân An luôn theo sát thị trường, cập nhật giá nhanh và chính xác nhất để khách hàng có cơ sở lựa chọn và dự trù chi phí hiệu quả.

Ví dụ cụ thể: Thuế quan của Mỹ ảnh hưởng đến giá thép thế nào?

Giả sử Mỹ tăng thuế 25% đối với thép nhập khẩu từ châu Á (bao gồm Trung Quốc, Hàn Quốc và Việt Nam) nhằm bảo vệ sản xuất nội địa. Khi đó:

  • Các doanh nghiệp châu Á sẽ gặp khó trong việc xuất khẩu sang Mỹ, dẫn đến nguồn cung dư thừa tại khu vực.
  • Để cạnh tranh, các nhà sản xuất phải giảm giá xuất khẩu, khiến giá thép khu vực châu Á trong đó có Việt Nam giảm 30–50 USD/tấn.
  • Trong ngắn hạn, giá thép trong nước có thể giảm 2–5%. Tuy nhiên, khi thị trường ổn định lại, giá sẽ phục hồi dần theo chu kỳ cung – cầu.

Ví dụ thực tế này cho thấy chính sách thuế quan quốc tế có thể tác động nhanh và mạnh đến giá thép nội địa, vì vậy việc theo dõi và cập nhật bảng giá thường xuyên là rất quan trọng cho các đơn vị thi công, đại lý và nhà máy.

2. Bảng giá thép chi tiết cho từng loại thép

Bảng giá thép ống

Thép ống là dòng sản phẩm chủ lực trong xây dựng, công nghiệp và hệ thống dẫn chất lỏng, khí nén. Các loại thép ống phổ biến gồm thép ống đen, thép ống mạ kẽm, thép ống đúc và ống hàn.

Hiện nay, giá thép ống dao động từ 20.000 – 38.000 VNĐ/kg, tùy theo tiêu chuẩn (ASTM, API, BS), đường kính (phi 21 – phi 610) và thương hiệu sản xuất (SeAH, Hòa Phát, Việt Đức…).

Tại Phú Tân An, chúng tôi luôn cập nhật giá thép ống mới nhất mỗi ngày để giúp khách hàng nắm bắt kịp thời biến động của thị trường thép trong và ngoài nước.

Bảng giá thép hộp

Thép hộp bao gồm thép hộp vuông, thép hộp chữ nhật, thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm. Đây là vật liệu phổ biến trong kết cấu nhà xưởng, cơ khí dân dụng, lan can, và khung sườn nội thất.

Giá thép hộp hiện dao động trong khoảng 22.000 – 40.000 VNĐ/kg hoặc 95.000 – 250.000 VNĐ/thanh tùy quy cách (30×30, 50×50, 100×100…) và độ dày thành (0.8 – 3.0mm).

Phú Tân An cam kết mang đến bảng giá thép hộp cạnh tranh, nguồn hàng ổn định, đáp ứng mọi nhu cầu thi công thực tế.

Giá thép hộp thay đổi theo độ dày và bề mặt xử lý (đen hoặc mạ kẽm).

Bảng giá thép hình

Thép hình gồm các dạng U, I, H, V – là vật liệu chịu lực chính trong kết cấu công trình, cầu đường, nhà thép tiền chế.

Giá thép hình H, I, U, V thường dao động từ 18.500 – 37.000 VNĐ/kg, tùy theo tiêu chuẩn kỹ thuật (SS400, ASTM A36, JIS G3101) và xuất xứ (Nhật, Hàn Quốc, Trung Quốc).

Phú Tân An luôn đảm bảo hàng đạt chuẩn, kèm chứng chỉ CO-CQ, và hỗ trợ vận chuyển toàn quốc với chi phí tối ưu.

Giá thép hình phụ thuộc vào kích thước mặt cắt và tiêu chuẩn kỹ thuật (JIS, ASTM, SS400…).

Bảng giá thép tấm

Thép tấm được ứng dụng trong cơ khí chế tạo, đóng tàu, sản xuất bồn bể, khung máy, sàn công nghiệp…

Giá thép tấm cán nóng hiện dao động khoảng 18.000 – 33.000 VNĐ/kg, trong khi thép tấm mạ kẽm hoặc thép tấm inox có thể từ 40.000 – 120.000 VNĐ/kg tùy tiêu chuẩn và xuất xứ.

Phú Tân An luôn có sẵn nhiều loại thép tấm (A36, SS400, Q235, SPHC…) với quy cách từ 1.2mm đến 100mm, đảm bảo đáp ứng mọi yêu cầu kỹ thuật.

Giá thép tấm phụ thuộc vào độ dày, tiêu chuẩn (A36, SS400, Q235) và xuất xứ (Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản).

Bảng giá thép công nghiệp nói chung

Thép công nghiệp bao gồm nhiều nhóm sản phẩm như thép tròn đặc, thép chế tạo, thép tấm, thép ống, thép hình và phụ kiện đi kèm.

Tùy theo chủng loại, giá thép công nghiệp có thể dao động từ 18.000 – 65.000 VNĐ/kg.

đơn vị nhập khẩu và phân phối thép công nghiệp uy tín, Phú Tân An luôn cập nhật giá mới nhất theo thị trường trong nước và quốc tế, mang lại cho khách hàng mức giá tốt – chất lượng cao – giao hàng nhanh.

Phú Tân An cung cấp đa dạng chủng loại, đảm bảo chất lượng – đồng bộ – giá tốt.

3. Bảng giá thép chi tiết theo từng thương hiệu

Bảng giá thép Hòa Phát

Ống thép Hòa Phát là thương hiệu nội địa hàng đầu tại Việt Nam, được tin dùng trong xây dựng, cơ khí và hệ thống cấp thoát nước nhờ chất lượng ổn định – giá cả cạnh tranh – nguồn cung dồi dào.

Hiện nay, bảng giá ống thép Hòa Phát mới nhất năm 2025 được áp dụng tại khu vực miền Nam, TP.HCM, Cần Thơ, Long An, Đồng Nai, Bình Dương, Hậu Giang, An Giang và Bà Rịa – Vũng Tàu, dao động khoảng 19.000 – 38.000 VNĐ/kg tùy đường kính và độ dày.

Hòa Phát sản xuất đa dạng các loại ống từ DN15 đến DN400, đáp ứng nhu cầu dân dụng và công nghiệp.

Ngoài ra, Phú Tân An còn nhập khẩu ống thép cỡ lớn phục vụ các công trình quy mô cao, cam kết giá rẻ nhất thị trường và hàng luôn sẵn kho.

📞 Liên hệ hotline 0904.895.239 để nhận báo giá ống thép Hòa Phát cập nhật mỗi ngày và được hỗ trợ chiết khấu tốt nhất.

Bảng giá ống thép SeAH

Ống thép SeAH (Hàn Quốc) là sản phẩm cao cấp, đạt tiêu chuẩn quốc tế ASTM A53, BS1387, API 5L, nổi bật với bề mặt đẹp, độ bền cơ học cao và khả năng chống ăn mòn vượt trội.

Giá ống thép SeAH thường cao hơn Hòa Phát, dao động từ 26.000 – 52.000 VNĐ/kg, tương xứng với chất lượng và độ thẩm mỹ vượt trội.

Được sản xuất trên dây chuyền hiện đại hàng đầu Hàn Quốc, các sản phẩm SeAH được xuất khẩu sang Mỹ và châu Âu, đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế về độ dày, kích thước và khả năng chịu áp lực.

Phú Tân An là nhà phân phối chính thức ống thép SeAH tại Việt Nam, luôn có nguồn hàng ổn định, CO-CQ đầy đủ, giao nhanh trên toàn quốc.

Bảng giá phụ kiện hàn FKK

Phụ kiện hàn FKK (Nhật Bản) được ưa chuộng trong các hệ thống ống công nghiệp, hóa chất, dầu khí và PCCC nhờ độ chính xác cao, độ kín khít tuyệt đối và tuổi thọ vượt trội.

Các sản phẩm gồm: cút hàn, tê hàn, măng sông, mặt bích hàn cổ, nắp bịt, v.v.

Giá phụ kiện hàn FKK hiện dao động từ 45.000 – 350.000 VNĐ/chiếc tùy kích thước và tiêu chuẩn.

Phú Tân An tự hào là nhà phân phối hàng đầu của FKK tại Việt Nam, cung cấp giá tốt hơn cả đại lý cấp 1, hàng chính hãng, đủ chứng chỉ CO-CQ và hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.

Khi cần bất kỳ sản phẩm nào của FKK, hãy liên hệ Phú Tân An – Hotline 0904.895.239 để được báo giá nhanh và ưu đãi tốt nhất.

4. Bảng giá chi tiết cho phụ kiện ống thép

Phụ kiện ren

Phụ kiện ren là dòng sản phẩm phổ biến trong các hệ thống cấp thoát nước, khí nén, PCCC và công nghiệp nhẹ. Chúng bao gồm cút, tê, măng sông, mặt bích, nắp bịt, được sản xuất từ thép carbon, inox, gang hoặc đồng.

Hiện nay, Phú Tân An nhập khẩu phụ kiện ren chủ yếu từ Trung Quốc và Thái Lan, trong đó nổi bật có các thương hiệu uy tín như Siam và Mech – được đánh giá cao về độ chính xác ren, khả năng chống rò rỉ và độ bền vượt trội.

Giá phụ kiện ren dao động trong khoảng 20.000 – 180.000 VNĐ/chiếc tùy kích thước, vật liệu và tiêu chuẩn sản xuất.

Phú Tân An luôn đảm bảo nguồn hàng đầy đủ, giá rẻ nhất thị trường và bảng giá được cập nhật liên tục theo biến động thị trường năm 2025.

📞 Liên hệ ngay 0904.895.239 để nhận báo giá phụ kiện ren mới nhất và được hỗ trợ chiết khấu đặc biệt khi mua số lượng lớn.

Phụ kiện hàn

Phụ kiện hàn là dòng sản phẩm chuyên dụng cho hệ thống áp lực cao, đường ống công nghiệp và nhà máy năng lượng. Các sản phẩm gồm: cút hàn, tê hàn, co giảm, măng sông hàn, nắp bịt hàn… được chế tạo từ thép carbon, inox, thép hợp kim theo tiêu chuẩn ASTM, JIS, BS, DIN.

Giá phụ kiện hàn hiện dao động từ 35.000 – 400.000 VNĐ/chiếc, phụ thuộc vào kích cỡ, vật liệu và thương hiệu sản xuất.

Phú Tân An nhập khẩu trực tiếp các dòng phụ kiện FKK (Nhật Bản), Siam (Thái Lan), Mech (Trung Quốc), đảm bảo hàng chính hãng – CO-CQ đầy đủ – giá ưu đãi nhất cho đại lý, nhà thầu và công trình.

Cập nhật bảng giá thép mới nhất tại Phú Tân An

Giá thép luôn biến động liên tục theo thị trường trong nước và quốc tế, chịu ảnh hưởng bởi tỷ giá, giá nguyên liệu đầu vào và chi phí vận chuyển. Vì vậy, quý khách hàng nên thường xuyên cập nhật bảng giá mới nhất để có kế hoạch mua hàng chính xác, tiết kiệm và hiệu quả.

Phú Tân An với vai trò là nhà nhập khẩu và phân phối thép hàng đầu tại Việt Nam, cam kết mang đến cho khách hàng:

  • Báo giá nhanh chóng – minh bạch – chính xác theo thời điểm.
  • Nguồn hàng chính hãng, đạt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, JIS, API.
  • Đa dạng chủng loại: thép ống, thép hộp, thép hình, thép tấm, thép công nghiệp, phụ kiện ống thép.
  • Dịch vụ giao hàng tận nơi, hỗ trợ cắt theo quy cách yêu cầu.
  • Giá thành cạnh tranh nhất thị trường, chiết khấu hấp dẫn cho đại lý và dự án lớn.

📞 Hotline: 0904.895.239 – Liên hệ ngay Phú Tân An để được tư vấn chi tiết và nhận báo giá thép mới nhất hôm nay.