Showing all 3 results

Xà gồ tôn là một trong những vật liệu quan trọng nhất trong kết cấu mái nhà, nhà xưởng và công trình thép tiền chế. Với vai trò chịu lực, nâng đỡ tôn lợp và truyền tải trọng xuống khung chính, xà gồ không chỉ quyết định đến độ bền vững mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ của công trình.

Tại Phú Tân An, chúng tôi cung cấp đa dạng các loại xà gồ C, xà gồ Z, xà gồ hộp mạ kẽm với chất lượng đạt chuẩn, độ bền vượt trội và giá cả cạnh tranh. Sản phẩm được sản xuất theo công nghệ tiên tiến, mạ kẽm chống gỉ Z100 – Z350, đảm bảo khả năng chống ăn mòn, chịu lực tốt, tuổi thọ lên đến 30 năm.

Với kinh nghiệm nhiều năm phân phối xà gồ tôn chính hãng, Phú Tân An tự hào là địa chỉ tin cậy được nhiều nhà thầu, chủ đầu tư và đại lý vật liệu xây dựng lựa chọn. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm chuẩn chất lượng – giá tốt – dịch vụ chu đáo, đáp ứng trọn vẹn nhu cầu từ công trình dân dụng đến công nghiệp.

Xà gồ là gì? Vai trò trong xây dựng

Xà gồ (Purlin) là một trong những cấu kiện thép quan trọng nhất trong kết cấu mái nhà và công trình công nghiệp. Đây là những thanh thép chạy ngang, có nhiệm vụ nâng đỡ trực tiếp tấm lợp mái (tôn, ngói, panel) và truyền tải trọng xuống hệ khung chính (cột, dầm, vì kèo).

Trong xây dựng hiện nay, xà gồ thường được sản xuất từ thép mạ kẽm nhúng nóng với độ bền cao, chống ăn mòn và chịu lực tốt. Nhờ đó, xà gồ được ứng dụng rộng rãi trong:

  • Nhà dân dụng: mái tôn, mái ngói, nhà cấp 4.
  • Nhà xưởng công nghiệp: kho, nhà máy, bãi đỗ xe.
  • Công trình thép tiền chế: showroom, trạm thu phí, nhà chờ.
  • Công trình nông nghiệp: nhà kính, trang trại chăn nuôi.

Có thể nói, xà gồ thép mạ kẽm chính là “xương sống” của hệ mái, quyết định sự an toàn, độ bền và tuổi thọ của công trình.

Các loại xà gồ phổ biến trên thị trường

Xà gồ thép mạ kẽm hiện nay được phân loại dựa trên hình dạng mặt cắt và vật liệu sản xuất. Mỗi loại có đặc điểm và ứng dụng riêng, phù hợp cho từng công trình cụ thể. Một số loại xà gồ phổ biến nhất gồm:

Xà gồ C mạ kẽm: Có mặt cắt hình chữ C, bề mặt mạ kẽm chống gỉ sét. Loại này thường dùng cho công trình dân dụng, mái che, gara, nhà kho nhỏ. Sản xuất với nhiều quy cách như C100, C150, C200, phù hợp nhiều hạng mục xây dựng.

Xà gồ Z mạ kẽm: Có mặt cắt chữ Z, có thể lắp nối chồng, giúp tăng khả năng vượt nhịp và giảm số lượng cột chống. Đây là lựa chọn tối ưu cho công trình lớn như nhà xưởng, nhà tiền chế.

Xà gồ hộp thép mạ kẽm: Có dạng ống hộp, độ cứng vững cao, thích hợp cho những công trình đòi hỏi tính ổn định và tuổi thọ dài hạn.

Việc lựa chọn loại xà gồ phù hợp sẽ giúp công trình tiết kiệm chi phí, thi công dễ dàng và duy trì độ bền chắc lâu dài.

Xà gồ chữ C – Đặc điểm, ưu điểm và ứng dụng

Xà gồ C là loại xà gồ phổ biến nhất, có mặt cắt hình chữ C, được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng, bề mặt mạ kẽm chống gỉ.

Ưu điểm nổi bật của xà gồ C:

  • Trọng lượng nhẹ, thuận tiện cho quá trình thi công.
  • Giá thành rẻ hơn so với xà gồ Z.
  • Đa dạng quy cách: C100, C150, C200… phù hợp nhiều loại mái.
  • Có thể gia công linh hoạt theo yêu cầu: cắt, đột lỗ, dập gân tăng cứng.

Ứng dụng thực tế của xà gồ C:

  • Nhà ở dân dụng, mái tôn, mái ngói.
  • Gara ô tô, mái che, nhà kho, nhà xưởng quy mô nhỏ.
  • Các công trình có bước cột dưới 6m.

Với ưu điểm về chi phí và dễ dàng thi công, xà gồ C mạ kẽm đang là lựa chọn hàng đầu cho các công trình dân dụng và thương mại nhỏ.

Xà gồ chữ Z – Đặc điểm, ưu điểm và ứng dụng

Xà gồ Z có mặt cắt hình chữ Z, được thiết kế đặc biệt để đáp ứng nhu cầu vượt nhịp lớn. Điểm khác biệt nổi bật so với xà gồ C là khả năng lắp nối chồng, tăng độ bền và giảm số lượng cột.

Ưu điểm nổi bật của xà gồ Z:

  • Khả năng chịu lực vượt trội, phù hợp cho công trình có bước cột từ 6m đến 12m.
  • Giúp giảm chi phí kết cấu nhờ tiết kiệm số lượng cột.
  • Bền bỉ, chịu được điều kiện thời tiết khắc nghiệt.
  • Được sản xuất đa dạng kích thước: Z150, Z180, Z200, Z250…

Ứng dụng thực tế của xà gồ Z:

  • Nhà xưởng, nhà máy sản xuất, kho lạnh.
  • Công trình thép tiền chế, nhà công nghiệp quy mô lớn.
  • Những công trình có yêu cầu độ bền chắc và tuổi thọ lâu dài.

Nhờ những ưu điểm nổi bật, xà gồ Z mạ kẽm được các nhà thầu tin tưởng lựa chọn cho các dự án công nghiệp và công trình vượt nhịp lớn.

So sánh xà gồ C và xà gồ Z – Nên chọn loại nào?

Cả xà gồ Cxà gồ Z đều là lựa chọn phổ biến trong xây dựng, tuy nhiên mỗi loại lại phù hợp cho những nhu cầu khác nhau. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết:

Tiêu chíXà gồ CXà gồ Z
Hình dạng mặt cắtChữ CChữ Z
Khả năng chịu lựcTrung bình, phù hợp nhịp < 6mCao, chịu tải tốt, dùng cho nhịp 6–12m
Khả năng nối chồngKhông nối chồng đượcCó thể nối chồng, giúp tăng khả năng vượt nhịp
Ứng dụng phổ biếnNhà dân dụng, mái tôn, gara, kho nhỏNhà xưởng, kho công nghiệp, nhà tiền chế quy mô lớn
Chi phíThấp hơn, tiết kiệm cho công trình nhỏCao hơn nhưng hiệu quả kinh tế cho công trình lớn
Tính ổn định kết cấuỔn định trong nhịp nhỏ, dễ biến dạng nếu nhịp quá lớnỔn định cao, bền vững ngay cả khi vượt nhịp dài
Độ khó thi côngThi công dễ dàng, nhanh chóngThi công phức tạp hơn, cần kỹ thuật chuyên nghiệp

Khuyến nghị lựa chọn:

  • Công trình dân dụng, gara, mái che nhỏ (< 6m): Ưu tiên sử dụng xà gồ C để tiết kiệm chi phí.
  • Công trình vượt nhịp lớn (≥ 6m), nhà xưởng, nhà tiền chế: Nên chọn xà gồ Z để đảm bảo độ cứng vững và tuổi thọ lâu dài.

👉 Nếu bạn chưa chắc loại nào phù hợp, hãy liên hệ ngay Phú Tân An – Hotline: 0904.895.239 để được tư vấn chi tiết theo từng hạng mục công trình.

Bảng báo giá xà gồ mới nhất 2025 | Phú Tân An

Bảng giá xà gồ C mạ kẽm 2025 (đơn vị: VNĐ/cây 6m)

Quy cách1.5 ly1.8 ly2.0 ly2.4 ly
C100x5039.00046.00051.00068.000
C150x5049.00057.50064.00084.500

Bảng giá xà gồ Z mạ kẽm 2025 (đơn vị: VNĐ/cây 6m)

Quy cách1.5 ly1.8 ly2.0 ly2.4 ly
Z150x5555.00065.50072.50097.500
Z180x6564.00076.50084.500105.000

Lưu ý:

  • Giá có thể thay đổi theo số lượng đặt hàng, vị trí giao hàng và biến động thị trường.
  • Để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất, vui lòng liên hệ Phú Tân An

Xem thêm bảng giá các loại thép tại đây: Bảng giá thép các loại – Phú Tân An

Cách chọn xà gồ theo bước cột

  • Bước < 6m → nên dùng C100 – C150.
  • Bước 6 – 8m → nên dùng C200 hoặc Z150.
  • Bước 8 – 12m → nên dùng Z200 – Z250.
  • Bước > 12m → nên dùng Z300 – Z400.

Việc lựa chọn đúng loại xà gồ giúp công trình tiết kiệm chi phí, đảm bảo an toàn và tăng tuổi thọ kết cấu thép.

Hướng dẫn thi công và lưu ý kỹ thuật

  • Xác định bước xà gồ và bố trí theo đúng bản vẽ kỹ thuật.
  • Sử dụng bulong, bản mã hoặc mối hàn để liên kết chắc chắn.
  • Khoảng cách hợp lý giữa các xà gồ: 1.2 – 1.8m.
  • Trang bị đầy đủ bảo hộ lao động: nón, găng tay, dây an toàn, giàn giáo.
  • Tránh lắp đặt trong điều kiện mưa, gió mạnh để hạn chế rủi ro tai nạn.

Cách chọn mua xà gồ chuẩn chất lượng

Để đảm bảo công trình bền vững và an toàn, khách hàng cần lưu ý một số yếu tố khi mua xà gồ:

  1. Chọn đơn vị uy tín: Ưu tiên những nhà cung cấp lớn, có thương hiệu rõ ràng như Phú Tân An, đảm bảo hàng chính hãng, đầy đủ CO/CQ.
  2. Kiểm tra thông số kỹ thuật: Yêu cầu báo giá kèm thông số chi tiết và chứng nhận chất lượng.
  3. Ưu tiên mạ kẽm Z275 – Z350: Với công trình lớn, nên chọn loại mạ cao cấp để tăng khả năng chống gỉ sét, tuổi thọ từ 30 – 50 năm.
  4. Gia công theo yêu cầu: Đặt hàng đúng kích thước cần dùng để giảm hao hụt, tiết kiệm thời gian và chi phí thi công.

Với lợi thế giá cạnh tranh, giao hàng nhanh, đa dạng quy cách, Phú Tân An cam kết mang đến cho khách hàng sản phẩm xà gồ chất lượng cao, đúng chuẩn quốc tế, phục vụ mọi công trình từ dân dụng đến công nghiệp.

📞 Liên hệ ngay: 0904.895.239 để được tư vấn và nhận báo giá xà gồ mới nhất 2025.

Mua xà gồ tôn tại Phú Tân An – Giá tốt, chất lượng đảm bảo

Nếu bạn đang tìm kiếm xà gồ tôn mạ kẽm C, Z, hộp thép với giá cả cạnh tranh, chất lượng đạt chuẩn và đầy đủ chứng chỉ CO–CQ thì Phú Tân An chính là lựa chọn đáng tin cậy. Với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực vật liệu xây dựng, chúng tôi cam kết:

  • Sản phẩm chính hãng 100% – nguồn gốc rõ ràng, quy cách đa dạng.
  • Giá cả minh bạch, cạnh tranh nhất thị trường.
  • Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc, giao hàng nhanh chóng tận nơi.
  • Đội ngũ tư vấn kỹ thuật tận tâm, giúp bạn chọn đúng loại xà gồ phù hợp công trình.

👉 Liên hệ ngay Hotline: 0904.895.239 để được tư vấn và nhận báo giá xà gồ tôn mới nhất 2025.

Ngoài ra, Phú Tân An còn cung cấp đa dạng thép ống, thép hộp vuông, thép tấm, thép công nghiệpthép hình – tất cả đều chính hãng, giá tốt, đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng và cơ khí.

Đừng bỏ lỡ cơ hội sở hữu xà gồ C, xà gồ Z, hộp thép mạ kẽm chất lượng cao với giá ưu đãi nhất từ Phú Tân An.

Xem thêm bảng giá các loại thép tại đây: Bảng giá thép các loại – Phú Tân An