
Thép ống đúc phi 49 (DN40) là một trong những loại ống thép liền mạch được sử dụng phổ biến trong các ngành công nghiệp trọng điểm nhờ khả năng chịu áp lực, chịu nhiệt và độ bền cơ học vượt trội. Với đường kính ngoài 48.3mm và nhiều lựa chọn độ dày khác nhau, sản phẩm đáp ứng đa dạng nhu cầu từ hệ thống dẫn dầu, khí, chất lỏng cho đến lò hơi và môi trường hóa chất khắc nghiệt. Tại Việt Nam, Phú Tân An tự hào là đơn vị nhập khẩu và phân phối ống thép đúc DN40 chính hãng, đầy đủ CO, CQ, giá cả cạnh tranh cùng dịch vụ giao hàng toàn quốc nhanh chóng.
Thông số kỹ thuật thép ống đúc phi 49 (DN40)

- Tên gọi quốc tế: Ống thép đúc DN40
- Đường kính ngoài: 48.3 mm
- Chiều dài tiêu chuẩn: 6m hoặc 12m (gia công theo yêu cầu)
- Độ dày thành ống: 3.68mm, 4.85mm, 6.55mm, 10.15mm
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A106, ASTM A53, ASTM A312 – SCH 40/80/160/XXS, JIS, DIN
- Xuất xứ: Nhập khẩu từ các nhà máy Trung Quốc chính ngạch, chứng chỉ CO, CQ đầy đủ
- Giá tham khảo: 18.000 – 24.000 VNĐ/kg (giá có thể thay đổi theo số lượng và biến động thị trường)
Ứng dụng thép ống đúc phi 49 (DN40)

Thép ống đúc phi 49 (DN40) là loại ống thép liền mạch được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp nhờ khả năng chịu nhiệt, chịu áp lực cao, chống ăn mòn và độ bền vượt trội. Với đường kính ngoài 48.3mm và đa dạng độ dày, sản phẩm đáp ứng linh hoạt nhu cầu sử dụng từ công trình dân dụng đến các ngành công nghiệp nặng.
Dưới đây là những ứng dụng thực tế nổi bật của ống thép đúc DN40:
1. Hệ thống đường ống chất lỏng
- Được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống dẫn nước, dẫn dầu, dẫn khí và hóa chất công nghiệp.
- Với khả năng chống ăn mòn tốt và chịu áp lực cao, thép ống đúc phi 49 giúp đảm bảo an toàn, hạn chế rò rỉ và kéo dài tuổi thọ đường ống.
2. Lò hơi & đường ống chịu nhiệt
- Ống thép đúc DN40 được thiết kế để hoạt động trong điều kiện nhiệt độ cao và áp lực khắc nghiệt.
- Được sử dụng trong hệ thống lò hơi công nghiệp, nồi hơi, nhà máy điện, và nhà máy chế biến nhiệt, đảm bảo khả năng vận hành ổn định và an toàn.
3. Ngành hóa chất & sinh học
- Ứng dụng trong các đường ống vận chuyển hóa chất, dung môi, chất lỏng sinh học.
- Nhờ tính năng chịu được tác động ăn mòn, ống thép đúc phi 49 đảm bảo an toàn cho quy trình sản xuất và giảm chi phí bảo trì.
4. Ngành thực phẩm & đồ uống
- Được sử dụng trong các nhà máy sản xuất thực phẩm, bia, nước giải khát nhờ khả năng đáp ứng tiêu chuẩn an toàn vệ sinh thực phẩm.
- Giúp vận chuyển chất lỏng an toàn, không gây ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm đầu ra.
Với những ưu điểm trên, thép ống đúc DN40 (phi 49) trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều công trình trọng điểm, đảm bảo tính bền vững, an toàn và hiệu quả kinh tế lâu dài.
Bảng giá ống thép đúc phi 49 (DN40)
Tại Thép Phú Tân An, chúng tôi cung cấp ống thép đúc phi 49 (DN40) với mức giá cạnh tranh, đảm bảo chất lượng cao, đáp ứng đa dạng nhu cầu trong xây dựng và công nghiệp. Dưới đây là bảng giá tham khảo mới nhất:
| Ống thép | Kích thước x Trọng lượng | Tiêu chuẩn | Giá bán giao động /kg |
| Ống đúc phi 49 DN40 | 48.3×3,68(mm) x 4,05(kg/m) | SCH40 | 18.000 – 24.000 |
| Ống đúc phi 49 DN40 | 48.3×5,08(mm) x 5,41(kg/m) | SCH80 | 18.000 – 24.000 |
| Ống đúc phi 49 DN40 | 48.3×7,14(mm) x 7,25(kg/m) | SCH160 | 18.000 – 24.000 |
| Ống đúc phi 49 DN40 | 48.3×10,15(mm) x 9,56(kg/m) | XXS | 18.000 – 24.000 |
Lưu ý:
- Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo số lượng đặt hàng và biến động thị trường.
- Để nhận báo giá chi tiết và chính xác nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Hotline/Zalo: 0904.895.239.
Phân loại ống thép đúc phi 49 (DN40)
Ống thép đúc phi 49 (DN40) được phân chia thành 2 loại phổ biến dựa trên đặc điểm bề mặt: ống thép đúc sơn đen và ống thép đúc trần (chưa sơn). Mỗi loại có những ưu điểm và ứng dụng riêng, phù hợp với nhu cầu đa dạng trong xây dựng và công nghiệp.
So sánh ống thép đúc phi 49 sơn đen và trần chưa sơn
| Tiêu chí | Ống thép đúc sơn đen | Ống thép đúc trần (chưa sơn) |
| Bề mặt | Được phủ lớp sơn đen chống gỉ | Nguyên bản sau sản xuất, không xử lý bề mặt |
| Mục đích sơn | Bảo vệ tạm thời trong quá trình vận chuyển và lưu kho | Thích hợp cho các ứng dụng cần mạ, sơn phủ lại |
| Khả năng chống gỉ | Tốt hơn ống trần trong thời gian ngắn | Kém hơn, dễ bị oxy hóa nếu để ngoài trời |
| Tính thẩm mỹ | Bề mặt đen, đồng đều, dễ nhận diện | Màu xám thép thô, có thể có vảy hoặc vết cán |
| Ứng dụng phổ biến | Dùng trực tiếp trong hệ thống hơi, dẫn dầu, dẫn nước… | Phù hợp cho gia công tiếp như mạ kẽm, sơn màu, hàn… |
| Giá thành | Nhỉnh hơn do có xử lý sơn | Rẻ hơn một chút nếu cùng mác thép |
Gợi ý sử dụng
- Ống thép đúc sơn đen: Phù hợp với các công trình cần lắp đặt nhanh, sử dụng trực tiếp mà không cần thêm bước mạ kẽm hoặc sơn phủ
- Ống thép đúc trần (chưa sơn): Thường dùng trong xưởng cơ khí, công trình yêu cầu gia công thêm (uốn, hàn, mạ kẽm, sơn màu).
Thành phần hóa học, cơ tính và tiêu chuẩn ống thép đúc phi 49 (DN40)
1. Thành phần hóa học
(tham khảo mác thép A106 Gr.B – phổ biến)
| Nguyên tố | Tỷ lệ (%) |
| Carbon (C) | ≤ 0.30 |
| Mangan (Mn) | 0.29 – 1.06 |
| Phosphor (P) | ≤ 0.035 |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.035 |
| Silic (Si) | ≤ 0.10 |
Lưu ý: Thành phần cụ thể có thể thay đổi tùy theo tiêu chuẩn ASTM/API hoặc nhà sản xuất.
2. Cơ tính (theo ASTM A106 Gr.B)
| Tính chất cơ học | Giá trị |
| Giới hạn chảy (Yield Strength) | ≥ 240 MPa |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | ≥ 415 MPa |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 20% (trên chiều dài 2 inch) |
| Độ cứng (Hardness) | ≤ 85 HRB |
| Khả năng hàn | Tốt |
3. Tiêu chuẩn áp dụng
| Tiêu chuẩn | Tên gọi / Nội dung |
| ASTM A106 | Ống thép carbon liền mạch dùng cho hệ thống áp lực cao, nhiệt độ cao |
| ASTM A53 | Ống thép đúc và hàn, dùng cho hơi, nước, khí, dầu |
| API 5L | Ống dẫn dầu khí (thường dùng loại Grade B hoặc X42/X52…) |
| EN 10216 | Tiêu chuẩn châu Âu cho ống thép đúc không hàn dùng cho môi trường áp lực |
| GB/T 8163 | Tiêu chuẩn Trung Quốc cho ống thép đúc dùng trong vận chuyển chất lỏng |
| JIS G3454/G3455 | Ống thép dùng cho áp lực và hệ thống dẫn hơi, khí (theo tiêu chuẩn Nhật Bản) |
Quy trình sản xuất ống thép đúc phi 49 (DN40)
Quy trình sản xuất ống thép đúc phi 49 (DN40) bắt đầu từ khâu chuẩn bị phôi thép. Phôi tròn (billet) có kích thước phù hợp được đưa vào lò nung ở nhiệt độ 1200 – 1300°C để đạt độ dẻo tối ưu. Sau khi nung nóng, phôi được đục lỗ xuyên tâm nhằm tạo lòng ống rỗng và hình thành ống thô.
Ống thô tiếp tục trải qua công đoạn cán kéo hoặc cán đùn để giảm đường kính, tăng chiều dài và đạt kích thước tiêu chuẩn. Tiếp đó, ống được làm nguội bằng không khí hoặc nước, tùy theo yêu cầu kỹ thuật.
Để tăng độ bền và cải thiện cơ tính, sản phẩm được xử lý nhiệt (ủ hoặc ram), sau đó kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt: đo kích thước, kiểm tra siêu âm, thử áp lực, thử kéo – va đập. Những bước này đảm bảo ống đáp ứng đầy đủ tiêu chuẩn ASTM A106, API 5L, EN 10216… trước khi xuất xưởng.
Ống thành phẩm sẽ được cắt theo chiều dài 6m hoặc 12m, vệ sinh bề mặt và sơn đen chống gỉ (hoặc để trần nếu khách hàng yêu cầu).
Quy trình đóng gói ống thép đúc phi 49 (DN40)

Ống thép đúc phi 49 sau khi hoàn thiện được đóng gói thành bó 5 – 7 cây, buộc chặt bằng dây đai thép hoặc dây vải chắc chắn. Hai đầu ống thường được bịt nắp nhựa để tránh bụi bẩn, nước lọt vào trong quá trình lưu kho và vận chuyển.
Trên mỗi bó ống đều có nhãn dán rõ ràng gồm: kích thước, tiêu chuẩn, mác thép, lô sản xuất, ngày sản xuất, nhà sản xuất. Với đơn hàng xuất khẩu, ống còn có thêm mã màu theo tiêu chuẩn quốc tế (API, ASTM) để dễ nhận diện.
Để bảo đảm an toàn khi vận chuyển đường dài hoặc xuất khẩu, sản phẩm có thể được đóng trong kiện gỗ, chèn đệm cao su, lót gỗ chống va đập. Kèm theo đó, khách hàng sẽ nhận giấy chứng nhận chất lượng (Mill Test Certificate – MTC) khi có yêu cầu.
Mua ống thép đúc phi 49 (DN40) chất lượng tại Phú Tân An
Nếu bạn đang tìm kiếm ống thép đúc phi 49 (DN40) đạt chuẩn ASTM, JIS, DIN với chất lượng ổn định, giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp,Thép Phú Tân An là lựa chọn đáng tin cậy.
Chúng tôi cam kết:
- Hàng nhập khẩu chính hãng, chứng chỉ CO-CQ đầy đủ.
- Giao hàng nhanh chóng toàn quốc, hỗ trợ vận chuyển tận công trình.
- Báo giá minh bạch, ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn.
- Tư vấn kỹ thuật miễn phí, giúp khách hàng lựa chọn sản phẩm phù hợp.
Liên hệ ngay với Phú Tân An qua số hotline 0904.895.239 để nhận báo giá thép ống đúc phi 49 (DN40) mới nhất và được hỗ trợ tốt nhất cho dự án của bạn nhé.

















