
Thép ống đúc phi 34 (DN25) là một trong những loại thép ống được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực công nghiệp và xây dựng nhờ khả năng chịu lực, chịu nhiệt và độ bền vượt trội. Với đường kính ngoài 34mm, sản phẩm đáp ứng tốt các yêu cầu kỹ thuật khắt khe trong các hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, PCCC, chế tạo máy móc, cũng như các công trình dân dụng và công nghiệp.
Được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A106, ASTM A53, API 5L và nhập khẩu từ những thị trường lớn như Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU/G7…, ống thép đúc phi 34 mang đến hiệu quả vận hành cao và độ an toàn tuyệt đối cho các dự án. Trong bài viết này, Phú Tân An sẽ cung cấp thông tin chi tiết về quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật, ứng dụng và ưu điểm nổi bật của dòng sản phẩm này, giúp quý khách hàng có được sự lựa chọn phù hợp nhất.
Thông tin chi tiết về thép ống đúc phi 34 (DN25)
Thép ống đúc phi 34 (DN25) là sản phẩm được chế tạo bằng công nghệ cán nóng hoặc cán nguội từ thép nguyên khối, không có mối hàn. Chính nhờ kết cấu này mà sản phẩm có độ bền cơ học cao, khả năng chịu áp lực và chịu nhiệt tốt, thích hợp sử dụng trong môi trường khắc nghiệt như dẫn dầu, dẫn khí, hệ thống PCCC, và các công trình yêu cầu an toàn nghiêm ngặt.
1. Định nghĩa thép ống đúc phi 34

Ống thép đúc phi 34 là loại ống có đường kính ngoài (OD) 34mm, thường được sản xuất với chiều dài tiêu chuẩn 6 mét/cây, độ dày thành ống dao động từ 3.38mm đến 9.09mm tùy vào yêu cầu kỹ thuật của từng công trình
Điểm đặc biệt của ống thép đúc là không có đường hàn, đảm bảo tính đồng nhất về cấu trúc, giúp tăng khả năng chịu áp lực và độ kín khít của hệ thống đường ống.
2. Thông số kỹ thuật tiêu chuẩn thép ống đúc phi 34
Dưới đây là các thông tin kỹ thuật cơ bản của sản phẩm ống thép đúc phi 34 (DN25):
| Thông số | Chi tiết |
| Đường kính danh nghĩa (DN) | DN25 |
| Đường kính ngoài (OD) | 34mm |
| Độ dày thành ống (mm) | 3.38 – 4.55 – 6.35 – 9.09 |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6 mét/cây |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A106, ASTM A53, API 5L |
| Mác thép phổ biến | SS400, A36, CT3, CT45 |
| Độ bền kéo (Tensile Strength) | 58,000 – 70,000 Psi |
| Áp lực làm việc cho phép | 2,500 – 2,800 Psi |
| Xuất xứ | Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Đài Loan, EU/G7 |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật có thể thay đổi tùy vào tiêu chuẩn và yêu cầu cụ thể của từng dự án.
3. Đặc điểm nổi bật
- Chịu áp lực cao: Nhờ sản xuất từ thép nguyên khối và không có mối hàn, ống thép đúc phi 34 có khả năng chịu áp lực vượt trội, phù hợp với hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, dẫn hơi.
- Độ bền và tuổi thọ cao: Khả năng chống ăn mòn, chống oxy hóa tốt, đặc biệt trong môi trường hóa chất hoặc nhiệt độ cao.
- Dễ gia công và lắp đặt: Có thể cắt, uốn, hàn hoặc tiện ren một cách linh hoạt mà không ảnh hưởng đến chất lượng.
- Đạt tiêu chuẩn quốc tế: Đảm bảo các tiêu chuẩn về an toàn và chất lượng, được chứng nhận CO/CQ đầy đủ.
Báo giá sản phẩm thép ống đúc phi 34 mới nhất
Thép Phú Tân An xin gửi đến quý khách hàng bảng báo giá ống đúc phi 34 cạnh tranh nhất trên thị trường sắt thép:
| Bảng báo giá ống thép sắt phi 34, DN25 | |||||
| Sản phẩm | Đường kính danh nghĩa | Đường kính ngoài OD | Độ dày (mm) | Trọng Lượng (kg/m) | Giá sản phẩm |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.65 | 1.29 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 2.05 | 1.58 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 2.50 | 1.90 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 2.77 | 2.09 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 3.00 | 2.25 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 3.34 | 2.48 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 4.50 | 3.21 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 4.55 | 3.24 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 7.01 | 4.56 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 8.50 | 5.22 | 20.000 – 26.000 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 9.10 | 5.45 | 20.000 – 26.000 |
Đặc điểm và ứng dụng của thép ống đúc phi 34 (DN25)

Ống thép đúc phi 34 (DN25) là loại thép ống carbon liền mạch, được sản xuất từ phôi thép nguyên khối, không có đường hàn. Nhờ kết cấu đặc biệt này, sản phẩm có khả năng chịu nhiệt độ cao, áp lực lớn, phù hợp với các công trình và hệ thống yêu cầu an toàn, độ bền cao như đường ống dẫn dầu, dẫn khí, dẫn nước và chế tạo máy móc công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật của thép ống đúc DN25
- Độ cứng và độ bền cao: Chịu được áp lực lớn, khó bị biến dạng hay nứt gãy, đảm bảo an toàn trong môi trường làm việc khắc nghiệt.
- Chống ăn mòn và hoen gỉ tốt: Bề mặt thép có khả năng kháng oxy hóa, hạn chế gỉ sét và mài mòn trong môi trường ẩm ướt hoặc hóa chất.
- Độ chính xác cao: Sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nên các thông số kỹ thuật đồng nhất, dễ dàng lắp đặt và kết nối với các phụ kiện.
- Đa dạng chủng loại và bề mặt hoàn thiện: Có thể để đen nguyên bản hoặc mạ kẽm, sơn phủ tùy theo yêu cầu sử dụng và tính thẩm mỹ.
Ứng dụng phổ biến của ống sắt đúc phi 34
Ống thép đúc DN25 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, bao gồm:
- Ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp: Sử dụng làm đường ống dẫn nước, khí, hơi nóng hoặc dầu.
- Công trình cầu đường và nhà xưởng: Làm khung giàn, giàn giáo và kết cấu chịu lực.
- Ngành cơ khí chế tạo: Dùng trong sản xuất máy móc, thiết bị công nghiệp, phụ tùng ô tô, xe máy.
- Trang trí nội thất: Gia công bàn ghế, giường tủ, kệ sách, khung treo nhờ đặc tính bền chắc và dễ gia công.
Quy trình sản xuất ống thép đúc phi 34 đạt chuẩn quốc tế
Để đảm bảo chất lượng và tính đồng bộ, ống thép đúc phi 34 được sản xuất theo các bước chuẩn kỹ thuật:
- Chuẩn bị phôi thép: Lựa chọn phôi thép tròn đặc đạt tiêu chuẩn và nung ở nhiệt độ cao.
- Tạo hình ống: Sử dụng lực đẩy và kéo để biến phôi thép thành dạng ống rỗng.
- Định hình đường kính: Ống phôi được thoát lỗ, làm thon và điều chỉnh kích thước theo yêu cầu.
- Nắn thẳng và kéo dài: Đảm bảo ống đạt chiều dài và độ thẳng tiêu chuẩn.
- Kiểm tra và đóng gói: Thành phẩm được kiểm tra chất lượng nghiêm ngặt, sau đó đánh dấu và bó gọn trước khi xuất xưởng.
Bảng tra thành phần hóa học, cơ lý của ống thép đúc phi 34
Bảng thành phần hóa học sắt ống đúc phi 34 theo chuẩn ASTM A106:
| Bảng thành phần hóa học | ||||||||||
| Mác thép | C | Mn | P | Si | S | Cu | Cr | Ni | Mo | V |
| Max | Max | Max | Min | Max | Max | Max | Max | Max | Max | |
| Gr. A | 0.25 | 0.27 – 0.93 | 0.035 | 0.10 | 0.035 | 0.40 | 0.40 | 0.40 | 0.15 | 0.08 |
| Gr. B | 0.30 | 0.29 – 1.06 | 0.035 | 0.10 | 0.035 | 0.40 | 0.40 | 0.40 | 0.15 | 0.08 |
| Gr. C | 0.35 | 0.29 – 1.06 | 0.035 | 0.10 | 0.035 | 0.40 | 0.40 | 0.40 | 0.15 | 0.08 |
Bảng tính cơ học của sản phẩm thép ống đúc phi 34 theo chuẩn ASTM A106:
| Tính chất cơ lý | |||
| Gr. A | Gr. B | Gr. C | |
| Khả năng năng suất | 36 | 50 | 40 |
| Độ bền kéo, min, psi | 58 | 70 | 70 |
Bảng quy cách ống thép đúc DN25 chuẩn nhất
Quy cách thép ống đúc phi 34 theo tiêu chuẩn quốc tế API 5L, ASTM A106, ASTM A53 được thể hiện rõ trong bảng:
| Bảng quy cách trọng lượng của sắt thép ống đúc phi 34 | |||||
| Sản phẩm | Đường kính danh nghĩa | Đường kính ngoài OD | INCH | Độ dày (mm) | Trọng Lượng (Kg/m) |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 1.65 | 1.29 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 2.05 | 1.58 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 2.50 | 1.90 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 2.77 | 2.09 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 3.00 | 2.25 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 3.34 | 2.48 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 4.50 | 3.21 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 4.55 | 3.24 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 7.01 | 4.56 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 8.50 | 5.22 |
| Ống sắt đúc phi 34 | DN25 | 33.40 | 1.00 | 9.10 | 5.45 |
Kinh nghiệm chọn mua ống thép đúc phi 34 chất lượng, giá tốt
Để đảm bảo mua được ống thép đúc phi 34 (DN25) chính hãng với giá cả hợp lý, khách hàng cần chú ý những yếu tố quan trọng sau:
1. Lựa chọn thương hiệu uy tín
Hãy ưu tiên những thương hiệu sản xuất thép đã khẳng định chất lượng và uy tín trên thị trường, chẳng hạn như Hòa Phát, Pomina, Việt Đức hoặc các thương hiệu nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, EU/G7.
Sản phẩm từ các nhà sản xuất này thường đảm bảo tiêu chuẩn quốc tế, có độ bền và tuổi thọ cao.
2. Kiểm tra kích thước và quy cách trước khi mua
Trước khi đặt hàng, khách hàng nên xác định rõ nhu cầu sử dụng, từ đó lựa chọn kích thước ống phù hợp.
- Độ dày và đường kính ống ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu tải và tuổi thọ công trình.
- Việc lựa chọn đúng kích thước giúp tiết kiệm chi phí và đảm bảo hiệu quả thi công.
3. Chọn nhà phân phối chính hãng, có chứng nhận CO/CQ
Một yếu tố quan trọng không kém là lựa chọn nhà phân phối uy tín.
- Yêu cầu đơn vị cung cấp hóa đơn, chứng từ CO/CQ đầy đủ để chứng minh nguồn gốc xuất xứ sản phẩm.
- Nhà phân phối chính hãng sẽ cam kết về chất lượng, đồng thời hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chính xác và dịch vụ hậu mãi tốt.
Mua ống thép đúc phi 34, DN25 chất lượng giá tốt tại Phú Tân An
Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp ống thép đúc phi 34 chất lượng và giá tốt, Phú Tân An là lựa chọn đáng cân nhắc.
Chúng tôi là đối tác uy tín của nhiều nhà sản xuất hàng đầu, chuyên phân phối các loại ống thép đúc đạt tiêu chuẩn quốc tế. Chúng tôi sẵn sàng đồng hành cùng mọi công trình, từ dân dụng đến công nghiệp, giúp bạn yên tâm về chất lượng và tiến độ thi công.
Gọi ngay 0904 895 239 để được tư vấn miễn phí và nhận báo giá ống thép đúc phi 34 chuẩn xác nhất hôm nay!















