
Trong các dòng thép hộp chữ nhật được sử dụng phổ biến hiện nay, thép hộp 40×80 nổi bật nhờ kích thước cân đối, dễ thi công và khả năng chịu lực vượt trội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp như khung nhà thép tiền chế, cột chịu lực, giàn mái, lan can, kệ trưng bày hay khung cơ khí.
Sản phẩm được sản xuất từ thép cán nguội hoặc cán nóng, có thể ở dạng thép hộp đen hoặc mạ kẽm, đảm bảo độ bền cao, khả năng chống gỉ và tuổi thọ lâu dài ngay cả trong môi trường ngoài trời.
Trước khi chọn mua, nhà thầu và kỹ sư cần nắm rõ quy cách, độ dày, trọng lượng và bảng giá thép hộp 40×80 để lựa chọn đúng chủng loại, tối ưu chi phí mà vẫn đảm bảo chất lượng kết cấu. Bài viết dưới đây Phú Tân An sẽ giúp bạn tổng hợp chi tiết các thông tin kỹ thuật, bảng giá mới nhất năm 2025 và hướng dẫn cách mua thép hộp 40×80 chính hãng, giá tốt nhất thị trường.
Thông số kỹ thuật thép hộp 40×80

Thép hộp chữ nhật 40×80 bao gồm hai loại chính: thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm, đáp ứng đa dạng nhu cầu xây dựng, cơ khí và công nghiệp. Dưới đây là thông số kỹ thuật chi tiết:
| Thông số | Chi tiết |
| Quy cách | 40×80 mm |
| Độ dày thông dụng | 0.7 – 3.5 mm |
| Trọng lượng | 10.08 – 31.88 kg/cây (6m) |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6m – 12m hoặc cắt theo yêu cầu khách hàng |
| Mác thép | CT3, SS400, SS450,… |
| Tiêu chuẩn sản xuất | ASTM A500, JIS G3466/G3444, KSD 3568-1986… |
| Xuất xứ | Việt Nam |
Quy cách – Bảng giá thép hộp 40×80 tham khảo

Các thông số về quy cách, độ dày và loại bề mặt có ảnh hưởng trực tiếp đến giá bán của thép hộp 40×80. Dưới đây là bảng tham khảo giúp quý khách dễ hình dung:
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP 40X80 ĐEN (tham khảo) | ||||
| Quy cách | Độ dày | Kg/Cây 6m | Cây/Bó | Đơn giá tham khảo có VAT (Vnd/Kg) |
| Thép hộp đen 40×80 | 8 dem | 9 | 32 | 18.850 |
| 9 dem | 10 | 32 | 18.850 | |
| 1.0 li | 11 | 32 | 18.850 | |
| 1.1 li | 12.16 | 32 | 18.850 | |
| 1.2 li | 13.24 | 32 | 18.850 | |
| 1.4 li | 15.38 | 32 | 18.850 | |
| 1.5 li | 16.45 | 32 | 18.850 | |
| 1.8 li | 19.61 | 32 | 18.850 | |
| 2.0 li | 21.7 | 32 | 18.250 | |
| 2.3 li | 24.8 | 32 | 18.250 | |
| 2.5 li | 26.85 | 32 | 18.250 | |
| 3.0 li | 31.88 | 32 | 18.250 | |
| BẢNG GIÁ THÉP HỘP 40X80 MẠ KẼM (tham khảo) | ||||
| Quy cách | Độ dày | Kg/Cây 6m | Đơn giá tham khảo có VAT (Vnd/Kg) | |
| Thép hộp mạ kẽm 40×80 | 1.0 | 11 | 20.350 | |
| 1.2 | 13.24 | 20.350 | ||
| 1.4 | 15.38 | 20.350 | ||
| 1.8 | 19.61 | 20.350 | ||
| 2.0 | 21.7 | 20.350 | ||
📞 Hotline Phú Tân An: 0904.895.239 – Liên hệ ngay để nhận báo giá thép hộp 40×80 chính xác nhất 2025 và tư vấn lựa chọn loại thép phù hợp.
Ứng dụng của thép hộp 40×80 – Khung xây dựng, cơ khí và nội thất đa năng
Thép hộp 40×80, với kết cấu chữ nhật chắc chắn, khả năng chịu lực cao và dễ gia công, là lựa chọn phổ biến cho nhiều công trình xây dựng, cơ khí và nội thất. Sản phẩm có thể là thép hộp đen cho công trình trong nhà hoặc thép hộp mạ kẽm nhúng nóng/điện phân cho môi trường ngoài trời, giúp chống gỉ sét và tăng tuổi thọ kết cấu.
1. Ứng dụng trong xây dựng dân dụng và công nghiệp
- Khung nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế: Hỗ trợ kết cấu chịu lực, phân phối tải trọng đều.
- Cột, dầm, kèo, giàn chịu lực: Đảm bảo ổn định, hạn chế cong vênh, xoắn vặn trong thi công.
- Khung cửa, lan can, cầu thang, mái hiên, giàn giáo, khung bảo vệ: Vừa đảm bảo độ bền, vừa thẩm mỹ cho công trình.
- Hàng rào, khung bảng hiệu, khung sàn nâng: Đa dạng kích thước, dễ thi công, tiết kiệm vật liệu.
2. Ứng dụng trong cơ khí và công nghiệp
- Khung máy móc, thiết bị công nghiệp: Hỗ trợ kết cấu bền chắc, giảm rung lắc, chịu tải trọng lớn.
- Khung băng tải, sàn thao tác, khung giá đỡ: Đảm bảo an toàn lao động và tối ưu diện tích sử dụng.
- Khung xe đẩy, kệ chứa hàng, thiết bị kỹ thuật: Linh hoạt trong thi công, dễ lắp ráp và tháo rời.
3. Ứng dụng trong nội thất và trang trí
- Khung bàn, ghế, giường, tủ, kệ: Thiết kế chắc chắn, chịu lực tốt, dễ kết hợp với gỗ, kính hoặc nhựa.
- Khung trang trí, giàn hoa, mái che, khung cửa sổ nghệ thuật: Tăng tính thẩm mỹ, sử dụng lâu dài.
- Khung kết hợp trong nội thất hiện đại: Thích hợp nhà phố, căn hộ, văn phòng, showroom.
Lưu ý khi sử dụng thép hộp 40×80
- Chọn thép hộp mạ kẽm 40×80 cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt để tăng tuổi thọ.
- Chọn độ dày từ 0.7 – 3.5mm tùy theo tải trọng và mục đích sử dụng.
- Luôn mua thép hộp 40×80 chính hãng Phú Tân An để đảm bảo chất lượng, CO-CQ đầy đủ và giá bán minh bạch.
📞 Hotline Phú Tân An: 0904.895.239 – Tư vấn miễn phí và báo giá chính xác theo số lượng.
Mua thép hộp 40×80 chính hãng tại Phú Tân An
Để đảm bảo chất lượng, độ bền và hiệu quả thi công, việc lựa chọn thép hộp 40×80 chính hãng là vô cùng quan trọng. Phú Tân An tự hào là nhà phân phối thép hộp uy tín, cung cấp đầy đủ các loại thép hộp đen và mạ kẽm với quy cách, độ dày và trọng lượng đa dạng, đáp ứng mọi nhu cầu xây dựng, cơ khí và nội thất.
Khi mua hàng tại Phú Tân An, quý khách sẽ nhận được:
- Sản phẩm chính hãng, đầy đủ CO-CQ đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Báo giá minh bạch, cạnh tranh, cập nhật theo thị trường mới nhất.
- Hỗ trợ kỹ thuật chuyên nghiệp, tư vấn lựa chọn loại thép phù hợp công trình.
- Giao hàng nhanh toàn quốc, cắt theo yêu cầu và đóng kiện an toàn.
📞 Liên hệ ngay Hotline: 0904.895.239 để được báo giá thép hộp 40×80 chính xác nhất 2025 và nhận tư vấn chi tiết về lựa chọn sản phẩm phù hợp.















