
Ống mạ kẽm phi 114 (DN100) là sản phẩm thép chất lượng cao được sử dụng rộng rãi trong xây dựng, công nghiệp và các công trình dân dụng. Với khả năng chống ăn mòn vượt trội, độ bền cơ học ấn tượng và thiết kế đường kính chuẩn, ống thép DN100 đáp ứng hoàn hảo mọi yêu cầu từ hệ thống cấp thoát nước, dẫn khí đến kết cấu công trình.
Tại Phú Tân An, chúng tôi chuyên phân phối ống mạ kẽm114 (DN100) và các loại thép ống khác chất lượng cao, bao gồm sản phẩm từ các thương hiệu uy tín trong nước như Hòa Phát, Việt Đức, Vinapipe và nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Nga… Phú Tân An cam kết cung cấp thép ống chính hãng với giá cạnh tranh và dịch vụ tận tâm, là đối tác tin cậy cho mọi dự án xây dựng và công nghiệp.
Thông số kỹ thuật ống thép mạ kẽm DN100 tại Phú Tân An

- Tên sản phẩm: Ống mạ kẽm phi 114 (DN100)
- Đường kính ngoài (Ø): 113.5 mm
- Độ dày: 2.5 – 5 mm
- Chiều dài ống: 6m, 12m hoặc cắt theo yêu cầu
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A53, ASTM A106, BS1387-1985, API 5L
- Mác thép: G350, G450
- Nhà sản xuất: Hòa Phát, SeAh, Việt Đức, Vinapipe… và hàng nhập khẩu Trung Quốc, Hàn Quốc, Nhật Bản, Thái Lan, Nga…
- Đơn vị phân phối: Thép Phú Tân An
- Ứng dụng: Xây dựng, công nghiệp, giao thông vận tải, nông nghiệp, dân dụng
Bảng giá và quy cách ống thép mạ kẽm DN100
Ống mạ kẽm phi 114 (DN100) , với đường kính ngoài 113.5 mm, được sản xuất với nhiều độ dày khác nhau, phù hợp cho các ứng dụng đa dạng trong xây dựng và công nghiệp.
Xem thêm bảng giá các loại thép tại đây: Bảng giá thép các loại – Phú Tân An
Dưới đây là quy cách và giá tham khảo ống thép mạ kẽm DN100:
| Tên SP | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 2.5 | 41.06 | 18.600-26.400 |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 2.7 | 44.82 | 18.600-26.400 |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 2.9 | 48.58 | 18.600-26.400 |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 3.0 | 50.46 | 18.600-26.400 |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 3.2 | 54.22 | 18.600-26.400 |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 3.6 | 61.74 | 18.600-26.400 |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 4.0 | 69.26 | 18.600-26.400 |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 4.5 | 78.12 | 18.600-26.400 |
| Ống kẽm DN100 | 113.5 | 5.0 | 80.64 | 18.600-26.400 |
Lưu ý:
- Trọng lượng tính cho mỗi cây dài 6 mét.
- Giá trên chỉ mang tính tham khảo, có thể thay đổi theo thời điểm và biến động thị trường.
- Để nhận báo giá chính xác và cập nhật, vui lòng liên hệ trực tiếp Thép Phú Tân An – Hotline: 0904.895.239.
Ưu điểm nổi bật của ống mạ kẽm phi 114 (DN100)
Lớp mạ kẽm bảo vệ chống ăn mòn

Ống mạ kẽm phi 114 (DN100) được phủ lớp mạ kẽm nhúng nóng chất lượng cao, giúp chống lại sự ăn mòn do thời tiết, độ ẩm và các hóa chất nhẹ. Lớp mạ này giúp kéo dài tuổi thọ ống, hạn chế gỉ sét và giảm chi phí bảo trì trong suốt quá trình sử dụng.
Khả năng chịu áp lực và độ bền cơ học cao
Với cấu trúc thép chắc chắn, ống có khả năng chịu áp lực lớn, phù hợp cho các hệ thống dẫn nước, dẫn khí, dẫn dầu và các kết cấu hạ tầng công nghiệp, dân dụng. Điều này đảm bảo ống hoạt động ổn định, an toàn trong các môi trường vận hành khắt khe.
Linh hoạt trong nhiều ứng dụng
Ống mạ kẽm phi 114 (DN100) có kích thước tiêu chuẩn, dễ dàng lắp đặt và thích hợp với nhiều loại hệ thống như cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, dẫn dầu khí công nghiệp, cũng như các công trình xây dựng dân dụng và công nghiệp.
Tiết kiệm chi phí bảo trì và vận hành
Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, ống hạn chế gỉ sét và hư hỏng, giúp giảm đáng kể chi phí sửa chữa hoặc thay thế ống trong thời gian dài. Đây là lựa chọn tối ưu cho các dự án muốn giảm chi phí bảo trì mà vẫn đảm bảo chất lượng.
An toàn và thân thiện với môi trường
Ống mạ kẽm không phát sinh hóa chất độc hại trong quá trình sử dụng, đảm bảo an toàn cho người dùng và thân thiện với môi trường, đáp ứng các yêu cầu về xây dựng xanh và an toàn lao động.
Tăng tính thẩm mỹ cho công trình
Bề mặt sáng bóng, mịn màng của lớp mạ kẽm mang lại vẻ ngoài chuyên nghiệp và hiện đại, phù hợp với cả các ứng dụng nội thất và ngoại thất. Điều này giúp các công trình không chỉ bền bỉ mà còn có tính thẩm mỹ cao.
Thành phần hóa học của ống thép mạ kẽm DN100
| Thành phần | Hàm lượng (% trọng lượng) | Chức năng chính |
| Carbon (C) | 0.12 – 0.20 | Tăng độ cứng, độ bền cơ học của thép |
| Mangan (Mn) | 0.30 – 0.70 | Cải thiện độ dẻo và khả năng chống mài mòn |
| Silic (Si) | ≤ 0.30 | Tăng độ bền và khả năng chịu lực |
| Photpho (P) | ≤ 0.045 | Giữ tính dẻo và độ bền của thép |
| Lưu huỳnh (S) | ≤ 0.045 | Tăng khả năng hàn và gia công, hạn chế giòn |
| Kẽm (Zn – lớp mạ) | ≥ 98 | Chống ăn mòn, bảo vệ bề mặt thép |
Giải thích ý nghĩa các thành phần
- Carbon (C): Giúp thép đạt độ cứng cần thiết nhưng vẫn giữ tính dẻo, bền cơ học.
- Mangan (Mn): Tăng khả năng chịu mài mòn, kéo dài tuổi thọ ống thép.
- Silic (Si): Tăng cường độ bền, ổn định cơ học cho ống.
- Photpho (P) và Lưu huỳnh (S): Hàm lượng thấp đảm bảo thép dễ hàn, không bị giòn.
- Kẽm (Zn): Lớp mạ nhúng nóng bảo vệ ống thép khỏi gỉ sét trong môi trường khắc nghiệt.
Quy trình chế tạo ống thép mạ kẽm DN100
Bước 1: Chuẩn bị nguyên liệu thô
- Nguyên liệu chính gồm thép cuộn hoặc thép tấm chất lượng cao, chọn theo tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Kiểm tra kỹ về độ dày, thành phần hóa học và độ sạch bề mặt trước khi gia công.
Bước 2: Cắt và tạo hình phôi thép
- Thép cuộn được cắt theo kích thước phù hợp.
- Cán tạo hình trụ tròn, định hình mép thép chuẩn bị cho quá trình hàn.
Bước 3: Hàn nối và định hình ống thép
- Sử dụng công nghệ hàn cao tần (ERW) để nối các mép thép tạo ống liền mạch.
- Kiểm tra và làm mịn đường hàn để đảm bảo không có khe hở hay lỗi.
Bước 4: Xử lý bề mặt
- Làm sạch ống thép bằng tẩy gỉ hóa học hoặc cơ học, loại bỏ bụi, dầu mỡ và tạp chất.
- Nhúng vào dung dịch axit để loại bỏ oxit, tăng độ bám dính cho lớp mạ kẽm.
Bước 5: Mạ kẽm nhúng nóng
- Nhúng ống thép vào bể kẽm nóng chảy khoảng 450°C.
- Lớp kẽm bám chắc, tạo bảo vệ chống ăn mòn vượt trội.
Bước 6: Làm nguội và hoàn thiện
- Làm nguội bằng nước hoặc không khí để ổn định lớp mạ.
- Kiểm tra độ dày lớp mạ, độ sáng và các tiêu chí chất lượng khác.
Bước 7: Kiểm tra chất lượng và đóng gói
- Kiểm tra áp suất, độ bền, khả năng chống ăn mòn và kích thước chính xác.
- Ống đạt chuẩn được đóng gói, đánh mã sản phẩm, lưu kho hoặc vận chuyển đến khách hàng.
Quy trình này đảm bảo ống mạ kẽm phi 114 (DN100) chất lượng cao, bền bỉ, đáp ứng tiêu chuẩn kỹ thuật và yêu cầu thị trường, thích hợp cho các ứng dụng cấp thoát nước, dẫn khí, dẫn dầu, phòng cháy chữa cháy, xây dựng công nghiệp và dân dụng.
Ứng dụng của ống thép mạ kẽm DN100 theo từng lĩnh vực
1. Xây dựng và kết cấu hạ tầng
Ứng dụng:
- Làm cột trụ, khung nhà xưởng, nhà tiền chế.
- Sử dụng trong các kết cấu cầu đường, giàn giáo và hạ tầng công trình dân dụng.
Lợi ích:
- Độ bền cơ học cao, chịu lực tốt.
- Khả năng chống ăn mòn, phù hợp với các công trình ngoài trời hoặc khu vực có khí hậu khắc nghiệt.
- Giúp giảm chi phí bảo trì và nâng cao tuổi thọ công trình.
2. Hệ thống cấp thoát nước
Ứng dụng:
- Dẫn nước sạch trong các khu đô thị, nhà máy và khu công nghiệp.
- Làm ống thoát nước mưa, nước thải công nghiệp hoặc dân dụng.
Lợi ích:
- Lớp mạ kẽm chống gỉ sét bảo vệ nguồn nước, đảm bảo an toàn vệ sinh.
- Ống chịu được áp lực nước ổn định, vận hành lâu dài.
3. Hệ thống phòng cháy chữa cháy (PCCC)
Ứng dụng:
- Làm đường ống dẫn nước cho hệ thống phun nước tự động, vòi chữa cháy.
Lợi ích:
- Khả năng chịu áp lực cao, đảm bảo an toàn khi xảy ra hỏa hoạn.
- Giúp hệ thống PCCC vận hành ổn định, đáng tin cậy trong các tình huống khẩn cấp.
4. Công nghiệp dầu khí và hóa chất
Ứng dụng:
- Dẫn dầu, khí, hóa chất nhẹ trong các nhà máy lọc dầu, hóa chất và khu công nghiệp.
Lợi ích:
- Khả năng chống ăn mòn tốt, thích hợp môi trường có hóa chất hoặc hơi muối.
- Giúp tăng độ bền và an toàn vận hành cho hệ thống đường ống.
5. Nông nghiệp và chăn nuôi
Ứng dụng:
- Làm khung nhà kính, giàn trồng cây hoặc hệ thống tưới tiêu.
- Dẫn nước trong các trang trại chăn nuôi.
Lợi ích:
- Bền bỉ, chịu được môi trường tiếp xúc với nước và phân bón.
- Giúp giảm thiểu hư hỏng và chi phí bảo trì trong nông nghiệp.
6. Truyền tải khí và dẫn hơi
Ứng dụng:
- Hệ thống dẫn khí nén trong các nhà máy sản xuất.
- Truyền tải hơi nước hoặc các loại khí công nghiệp khác.
Lợi ích:
- Chịu áp suất cao, đảm bảo ổn định khi vận hành.
- Phù hợp với các hệ thống đòi hỏi an toàn và hiệu suất lâu dài.
7. Ứng dụng nội thất và ngoại thất
Ứng dụng:
- Làm lan can, hàng rào, đồ nội thất, vật liệu trang trí ngoài trời.
Lợi ích:
- Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao.
- Giúp công trình hoặc sản phẩm giữ vẻ đẹp lâu dài, bền đẹp với thời gian.
8. Hệ thống năng lượng tái tạo
Ứng dụng:
- Làm khung giá đỡ cho các tấm pin năng lượng mặt trời hoặc tuabin gió.
Lợi ích:
- Đảm bảo độ bền, chống ăn mòn trong môi trường ngoài trời.
- Giúp hệ thống năng lượng vận hành ổn định và tuổi thọ cao.
Mua ống mạ kẽm phi 114 (DN100) tại Phú Tân An
Chọn Phú Tân An là lựa chọn thông minh để sở hữu ống mạ kẽm phi 114 (DN100) chất lượng cao, bền bỉ và chống ăn mòn tối ưu. Bạn sẽ được:
- Đảm bảo chất lượng: Ống được kiểm định kỹ lưỡng, phù hợp mọi công trình xây dựng, công nghiệp và dân dụng.
- Dịch vụ chuyên nghiệp: Tư vấn tận tâm, hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng, giúp tiết kiệm thời gian và chi phí.
- Giá cả cạnh tranh: Mức giá minh bạch, ưu đãi cho khách hàng thân thiết, không phí ẩn.
- Hậu mãi lâu dài: Bảo hành và hỗ trợ kỹ thuật, đồng hành cùng công trình của bạn.
Đừng chần chừ, liên hệ ngay Phú Tân An: 0904.895.239 để nhận báo giá tốt nhất và sở hữu ống mạ kẽm DN100 chất lượng cao cho dự án của bạn.

















