
Ống thép đen phi 219 (DN200) là loại ống có đường kính ngoài khoảng 219mm, thường được sản xuất từ thép cán nóng, chưa qua mạ kẽm hay phủ bề mặt. Nhờ giữ nguyên tính chất cơ học của thép, sản phẩm có độ bền cao, dễ hàn nối, gia công và chịu được áp lực tốt trong nhiều môi trường làm việc.
Tại Phú Tân An, chúng tôi cung cấp ống thép đen phi 219 (DN200) chất lượng đạt chuẩn ASTM, JIS, TCVN… từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Vinapipe, VGpipe, Hoa Sen, Việt Đức, Maruichi SUNSCO và nhiều nhà sản xuất nhập khẩu khác. Sản phẩm luôn có sẵn kho, đa dạng độ dày, chiều dài và chủng loại, đáp ứng nhanh nhu cầu của mọi công trình dân dụng – công nghiệp.
Thông số kỹ thuật ống thép đen phi 219 (DN200)
- Quy cách: ∅219mm (DN200, OD 219.1) ~ 8″ (inch)
- Độ dày (ly): 3.96mm, 4.78mm, 5.16mm, 5.56mm, 6.35mm…
- Chiều dài cây: 6m, 12m, hoặc cắt theo yêu cầu của khách hàng
- Đầu ống: Vát thẳng hoặc vát mép, phù hợp cho các mối hàn nối công nghiệp
- Mác thép: SS400, A333, A106, S76…
- Tiêu chuẩn sản xuất: ASTM A105, A53, API 5L, JIS, TCVN…
- Thương hiệu phổ biến: Vinapipe, VGpipe, Hòa Phát, Sao Việt, 190, Hoa Sen, Nguyễn Minh, VISA, Việt Đức, Maruichi SUNSCO…
Ngoài ra, Phú Tân An còn phân phối ống thép đen phi 219 nhập khẩu từ Trung Quốc, Hàn Quốc, Nga, Nhật Bản, Thái Lan…, đảm bảo đa dạng lựa chọn về chất lượng và giá thành.
Quy cách ống thép đen phi 219 (DN200)

Dưới đây là bảng quy đổi độ dày (ly) và trọng lượng của một cây ống thép đen phi 219 (DN200) dài 6m – giúp quý khách hàng dễ dàng tính toán khối lượng hàng hóa cần mua cho công trình.
Lưu ý: Dung sai trọng lượng có thể ±2% tùy theo tiêu chuẩn sản xuất và nhà máy.
| Tên sản phẩm | Độ dày ly (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
| Ống thép đen phi 219 (DN200) | 3.96 | 126.06 |
| 4.78 | 151.56 | |
| 5.16 | 163.32 | |
| 5.56 | 175.68 | |
| 6.35 | 199.86 |
Giá ống thép đen phi 219 (DN200) mới nhất
Hiện nay, giá ống thép đen phi 219 (DN200) trên thị trường dao động trong khoảng 18.600 – 23.000 VNĐ/kg, tùy theo độ dày thành ống và nhà sản xuất (Hòa Phát, Vinapipe, Việt Đức, VGpipe…).
Bảng giá dưới đây mang tính tham khảo, giá có thể thay đổi theo thời điểm và biến động nguyên vật liệu.
| Tên sản phẩm | Độ dày ly (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (vnd/kg) | Giá tham khảo (vnd/cây 6m) |
| Ống thép đen phi 219 (DN200) | 3,96 ly | 126,06 | 18.600 | 2.344.716 |
| 4,78 ly | 151,56 | 18.600 | 2.819.016 | |
| 5,16 ly | 163,32 | 18.600 | 3.037.752 | |
| 5,56 ly | 175,68 | 18.600 | 3.267.648 | |
| 6,35 ly | 199,86 | 18.600 | 3.717.396 |
Ưu điểm nổi bật của ống thép đen phi 219 (DN200)
Độ cứng và khả năng chịu va đập cao: Nhờ đường kính lớn và thành ống dày, sản phẩm có thể chịu được áp lực và va đập mạnh trong quá trình thi công hoặc vận hành, hạn chế biến dạng, móp méo.
Độ bền và tuổi thọ dài lâu: Ống có khả năng làm việc bền bỉ trong thời gian dài, chịu được môi trường ẩm ướt hoặc thay đổi nhiệt độ thường xuyên mà không bị giảm chất lượng nhanh chóng.
Gia công linh hoạt: Dễ dàng hàn nối, cắt, uốn hoặc khoan lỗ theo yêu cầu kỹ thuật mà không làm ảnh hưởng đến độ bền cấu trúc.
Giá thành hợp lý: So với các vật liệu khác có cùng khả năng chịu lực, ống thép D219 mang lại hiệu quả kinh tế cao, giúp tối ưu chi phí cho các công trình lớn.
Ứng dụng thực tế của ống thép đen phi 219 (DN200)

Hệ thống dẫn truyền công nghiệp: Dùng trong các hệ thống dẫn dầu, dẫn khí, nước thải, khí nén, hơi nóng tại nhà máy, khu công nghiệp, trạm xử lý nước.
Kết cấu chịu lực và xây dựng: Phù hợp làm khung giàn, cột trụ, ống móng, trụ đỡ kết cấu nhà thép tiền chế, cầu thang hoặc hệ khung cơ khí.
Vật tư hạ tầng và nền móng: Sử dụng trong các hạng mục như cọc nhồi, ống vách, ống ngầm, hoặc bảo vệ lỗ khoan trong công trình dân dụng và công nghiệp nặng.
Ứng dụng dân dụng và nội – ngoại thất: Khi được sơn phủ hoặc mạ kẽm, ống có thể làm trụ rào, trụ đèn, khung mái, lan can, cột cổng, khung trang trí sân vườn ngoài trời.
Gia công thiết bị cơ khí: Làm ống trục, khung máy, bệ đỡ hoặc các thiết bị chuyên dụng trong ngành cơ khí, nông nghiệp, giao thông, thủy lợi.
Thành phần hóa học và cơ tính của ống thép đen phi 219 (DN200)
1. Thành phần hóa học (theo ASTM A53, A500, JIS G3444, BS1387)
| Thành phần | Giá trị tối đa (%) |
| C (Carbon) | 0.30 |
| Mn (Mangan) | 0.29 – 1.06 |
| P (Photpho) | 0.050 |
| S (Lưu huỳnh) | 0.045 |
| Si (Silic) | 0.10 |
2. Cơ tính của ống thép hàn đen
| Tính chất | Giá trị |
| Độ bền kéo (MPa) | ≥ 415 |
| Giới hạn chảy (MPa) | ≥ 240 |
| Độ giãn dài (%) | ≥ 20 |
3. Tiêu chuẩn sản xuất
- ASTM A53, ASTM A500: Tiêu chuẩn Mỹ cho ống thép kết cấu và dẫn chất lỏng.
- JIS G3444: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho kết cấu thép.
- BS1387: Tiêu chuẩn Anh cho ống thép hàn đen và mạ kẽm.
Ống thép đen phi 219 (DN200) tại Phú Tân An được sản xuất theo các tiêu chuẩn trên, đảm bảo độ bền cơ học, khả năng chịu lực và tuổi thọ dài lâu cho các công trình công nghiệp và dân dụng.
Quy trình sản xuất ống thép hàn đen phi 219 (DN200)
Ống thép đen phi 219 (DN200) tại Phú Tân An được sản xuất theo quy trình hiện đại, đảm bảo chất lượng, độ bền và tính đồng đều. Quy trình sản xuất cơ bản gồm các bước sau:
- Nguyên liệu: Sử dụng thép cán nóng dạng cuộn hoặc tấm đạt tiêu chuẩn chất lượng cao.
- Cắt & Nắn phẳng: Chuẩn bị thép theo kích thước yêu cầu, đảm bảo bề mặt phẳng và không có khuyết tật trước khi tạo hình.
- Tạo hình ống: Cán uốn thép thành dạng ống tròn, đạt đường kính ngoài chuẩn 219mm (DN200).
- Hàn:
- ERW (Electric Resistance Welding – hàn cao tần) cho các ống nhỏ và trung bình.
- SAW (Submerged Arc Welding – hàn hồ quang chìm) cho ống lớn hoặc áp lực cao.
Đảm bảo mối hàn chắc chắn, đồng đều và chịu lực tốt.
- Làm sạch & kiểm tra: Mài nhẵn bề mặt mối hàn, kiểm tra siêu âm, thử áp lực để phát hiện lỗi tiềm ẩn.
- Định hình & cắt: Cán nguội để đảm bảo hình dạng chính xác, cắt chiều dài tiêu chuẩn 6m hoặc theo yêu cầu khách hàng.
- Kiểm tra & đóng gói:
- Kiểm tra chất lượng cuối cùng theo tiêu chuẩn ASTM, JIS.
- Phủ dầu chống gỉ, đóng bó gọn gàng để thuận tiện vận chuyển và lưu kho.
Quy trình này giúp ống thép đen phi 219 tại Phú Tân An luôn đạt chất lượng cao, an toàn khi thi công và sử dụng lâu dài trong công trình.
Mua ống thép đen phi 219 (DN200) tại Phú Tân An

Phú Tân An là nhà phân phối chính hãng các loại ống thép đen phi 219 (DN200) từ những thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Vinapipe, VGpipe, Việt Đức, Hoa Sen, Maruichi SUNSCO…
Chúng tôi cam kết:
- Sản phẩm đạt tiêu chuẩn quốc tế, có đầy đủ CO – CQ
- Hàng sẵn kho, giao nhanh toàn quốc
- Báo giá minh bạch, hỗ trợ chiết khấu tốt cho đại lý và công trình
📞 Hotline: 0904.895.239 – Liên hệ ngay để được báo giá ống thép phi 219 mới nhất và tư vấn kỹ thuật chi tiết cho dự án của bạn.

















